evoke
evoke (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của evoke (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | evoke |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | evoked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | evoked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | evokes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | evoking |
Kết hợp từ của evoke (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dường như gợi lên seem to evoke | Nụ cười của cô ấy dường như gợi lên hạnh phúc trong mọi người xung quanh cô ấy. Her smile seems to evoke happiness in everyone around her. |
có khả năng gợi be able to evoke | Bài phát biểu của cô ấy đã có khả năng gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ trong khán giả. Her speech was able to evoke strong emotions among the audience. |
được ý muốn gợi lên be meant to evoke | Bức tranh được thiết kế để gợi lên cảm giác đoàn kết và hòa bình. The painting is meant to evoke feelings of unity and peace. |
sử dụng cái gì để gợi lên use something to evoke | Cô ấy đã sử dụng số liệu thống kê để gợi cảm xúc cho các vấn đề xã hội trong bài phát biểu của mình. She used statistics to evoke empathy for social issues in her speech. |
được dự định kích thích be intended to evoke | Bức tranh được thiết kế để gợi lên cảm xúc vui mừng và hạnh phúc. The painting is intended to evoke emotions of joy and happiness. |
evoke (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của evoke (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | evoke |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | evoked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | evoked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | evokes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | evoking |
evoke (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Evoke" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là gợi lên, khơi dậy hoặc làm cho một cảm xúc, ký ức hoặc hình ảnh xuất hiện trong tâm trí. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc nghệ thuật để mô tả cách mà một tác phẩm có thể kích thích cảm nhận hoặc phản ứng của người xem. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "evoke" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, trong cách phát âm, âm tiết có thể thay đổi nhẹ tùy thuộc vào vùng miền.