invoke
invoke (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Gọi (một vị thần, linh hồn) bằng lời cầu nguyện, hoặc gọi tên ai đó/điều gì như làm chứng, để nhận được sự trợ giúp, linh cảm hay cảm hứng.
Call on (a deity or spirit) in prayer, as a witness, or for inspiration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của invoke (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | invoke |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | invoked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | invoked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | invokes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | invoking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Động từ "invoke" có nghĩa là kêu gọi, gợi nhớ hoặc sử dụng một điều gì đó, thường là lý thuyết, truyền thuyết hoặc quyền năng, nhằm tạo ra một tác động hoặc hiệu ứng nhất định. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này không có biến thể khác biệt nào đáng kể so với tiếng Anh Mỹ (American English), cả về phát âm lẫn viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tôn giáo, nó có thể mang những sắc thái khác nhau trong mức độ chính thức hoặc thường xuyên được sử dụng.