Bản dịch của từ Appeal trong tiếng Việt
Appeal

Appeal (Verb)
Có sức thu hút; làm cho người khác thấy hấp dẫn, muốn tiếp cận hoặc quan tâm.
Attractive, attractive to anyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có sức hấp dẫn; làm cho người khác thấy thú vị hoặc bị thu hút.
Be attractive or interesting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Appeal (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đơn kháng cáo; việc yêu cầu tòa cấp trên xem xét và thay đổi (hủy hoặc sửa) quyết định của tòa án cấp dưới.
An application to a higher court for a decision to be reversed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sức hút; khả năng gây ấn tượng, làm cho cái gì đó trở nên hấp dẫn hoặc thú vị với người khác.
The quality of being attractive or interesting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
