urgent
urgent (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của urgent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
urgent khẩn cấp | more urgent khẩn cấp hơn | most urgent khẩn cấp nhất |
Kết hợp từ của urgent (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trở nên cấp bách become urgent | Nhu cầu hỗ trợ cộng đồng trở nên cấp bách trong thảm họa tự nhiên. The need for community support becomes urgent during natural disasters. |
nghe cấp bách sound urgent | Giọng cô ấy nghe có vẻ cấp bách khi cô ấy gọi cứu giúp. Her voice sounded urgent when she called for help. |
dường như cấp bách seem urgent | Dự án cộng đồng dường như cần được thực hiện ngay lập tức. The community project seemed urgent for immediate action. |
cần gấp be urgent | Các vấn đề xã hội cần thiết phải được khẩn trương để hành động ngay lập tức. Time-sensitive social issues must be urgent for immediate action. |