Bản dịch của từ Urgent trong tiếng Việt

Urgent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urgent(Adjective)

ˈɝdʒn̩t
ˈɝɹdʒn̩t
01

Mô tả hành động hoặc sự việc được thực hiện hoặc sắp xếp ngay lập tức vì tình huống khẩn cấp, cần giải quyết gấp.

(of an action or event) done or arranged in response to an urgent situation.

紧急的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cần được xử lý hoặc chú ý ngay lập tức; rất cấp bách.

Requiring immediate action or attention.

需要立即处理或关注

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Urgent (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Urgent

Khẩn cấp

More urgent

Khẩn cấp hơn

Most urgent

Khẩn cấp nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ