attention
attention (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Sự chú ý; hành động hoặc trạng thái tập trung nhìn, nghe hoặc quan tâm đến ai/cái gì; sự quan tâm và cẩn trọng đối với điều gì đó.
Attention, attentiveness, care.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của attention (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự chú ý liên tục constant attention | Trẻ em cần sự chú ý liên tục từ phụ huynh để phát triển đúng cách. Children require constant attention from their parents for proper development. |
sự thiếu chú ý insufficient attention | Sự chú ý không đủ đến vấn đề xã hội dẫn đến hiểu lầm. Insufficient attention to social issues leads to misunderstandings. |
sự chú ý đáng kể considerable attention | Cô ấy nhận được sự chú ý đáng kể cho chiến dịch truyền thông xã hội của mình. She received considerable attention for her social media campaign. |
chú ý đặc biệt particular attention | Cô ấy chú ý đặc biệt đến các vấn đề xã hội trong bài luận IELTS của mình. She paid particular attention to the social issues in her IELTS essay. |
sự chăm sóc cá nhân individual attention | Học sinh nhận được sự chú ý cá nhân trong luyện nói IELTS. Students receive individual attention during IELTS speaking practice. |
attention (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của attention (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
attention | attentions |
Kết hợp từ của attention (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự chú ý tập trung undivided attention | Anh ấy đã dành sự chú ý không bị chia đôi cho người phát biểu trong sự kiện xã hội. He gave his undivided attention to the speaker in the social event. |
sự chú ý tỉ mỉ scrupulous attention | Cô ấy chú ý cẩn thận đến chi tiết của sự kiện từ thiện. She paid scrupulous attention to the details of the charity event. |
sự chú ý cẩn thận careful attention | Nhiều sinh viên chú ý cẩn thận đến các vấn đề xã hội trong bài viết. Many students pay careful attention to social issues in their essays. |
chú ý đặc biệt particular attention | Cuộc họp cộng đồng tập trung vào các vấn đề cần sự chú ý đặc biệt từ mọi người. The community meeting focused on issues requiring particular attention from everyone. |
chú ý không đáng có undue attention | Mạng xã hội dành sự chú ý không đáng cho những người nổi tiếng như Kim Kardashian. Social media gives undue attention to celebrities like Kim Kardashian. |