Bản dịch của từ Attention trong tiếng Việt
Attention

Attention (Noun Uncountable)
Sự chú ý; hành động hoặc trạng thái tập trung nhìn, nghe hoặc quan tâm đến ai/cái gì; sự quan tâm và cẩn trọng đối với điều gì đó.
Attention, attentiveness, care.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Attention (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "attention" có nghĩa là sự chú ý, sự quan tâm hoặc chăm sóc đến một đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "attention" có thể mang các sắc thái khác nhau; ví dụ, trong môi trường giáo dục, nó thường được dùng để chỉ mức độ tập trung của học sinh.
Họ từ
Từ "attention" có nghĩa là sự chú ý, sự quan tâm hoặc chăm sóc đến một đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "attention" có thể mang các sắc thái khác nhau; ví dụ, trong môi trường giáo dục, nó thường được dùng để chỉ mức độ tập trung của học sinh.
