Bản dịch của từ Attention trong tiếng Việt
Attention
Noun UncountableNoun

Attention (Noun Uncountable)
əˈten.ʃən
əˈten.ʃən
01
Sự chú ý; hành động hoặc trạng thái tập trung nhìn, nghe hoặc quan tâm đến ai/cái gì; sự quan tâm và cẩn trọng đối với điều gì đó.
Attention, attentiveness, care.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Attention (Noun)
ətˈɛnʃn̩
ətˈɛnʃn̩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
