Bản dịch của từ Important trong tiếng Việt

Important

Adjective

Important Adjective

/ ɪmˈpɔː.tənt/
/ɪmˈpɔːr.tənt/
01

Quan trọng

Important

Ví dụ

Family support is important for mental health in society.

Sự hỗ trợ của gia đình rất quan trọng đối với sức khỏe tâm thần trong xã hội.

Community centers play an important role in fostering social connections.

Các trung tâm cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các kết nối xã hội.

02

Có ý nghĩa hoặc giá trị lớn.

Of great significance or value.

Ví dụ

Social connection is important for mental well-being.

Mối quan hệ xã hội quan trọng đối với sức khỏe tinh thần.

Volunteering plays an important role in community development.

Tình nguyện đóng vai trò quan trọng trong phát triển cộng đồng.

Kết hợp từ của Important (Adjective)

CollocationVí dụ

Sufficiently important

Đủ quan trọng

Family support is sufficiently important for mental health.

Sự hỗ trợ từ gia đình quan trọng đủ cho sức khỏe tinh thần.

Hugely important

Rất quan trọng

Social media plays a hugely important role in connecting people.

Mạng xã hội đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc kết nối mọi người.

Fundamentally important

Có ý nghĩa cơ bản

Family support is fundamentally important for mental health.

Sự hỗ trợ từ gia đình quan trọng với sức khỏe tâm thần.

Equally important

Tương đương quan trọng

Family support and community involvement are equally important for social development.

Sự hỗ trợ gia đình và sự tham gia của cộng đồng đều quan trọng đối với phát triển xã hội.

Incredibly important

Vô cùng quan trọng

Family support is incredibly important for mental health.

Sự hỗ trợ từ gia đình rất quan trọng đối với sức khỏe tâm thần.

Mô tả từ

"important" được sử dụng rất thông dụng trong 2 kỹ năng Speaking và Writing Task 2 về các chủ đề khác nhau, để diễn đạt nghĩa "quan trọng" (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 255 lần/185614 từ được sử dụng và trong Writing Task 2 là 105 lần/15602 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuyên xuất hiện ở 2 kỹ năng Listening và Reading khi so với tần suất xuất hiện trong Writing Task 1( tỷ lệ xuất hiện ở Writing Task 1 là 10 lần/14894). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “important” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong tình huống đọc, nghe hiểu, bài thi nói và viết luận Task 2 trong kỳ thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Cao
Speaking
Cao
Reading
Cao
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Important

Have more important fish to fry

/hˈæv mˈɔɹ ˌɪmpˈɔɹtənt fˈɪʃ tˈu fɹˈaɪ/

Có việc quan trọng hơn cần làm

To have other things to do; to have more important things to do.

She couldn't attend the party as she had more important fish to fry.

Cô ấy không thể tham dự buổi tiệc vì cô ấy có công việc quan trọng hơn để làm.

Thành ngữ cùng nghĩa: have bigger fish to fry...