important
important (Adjective)
Nghĩa 01
Có tính quan trọng; đáng chú ý hoặc cần được xem xét, chú ý vì ảnh hưởng, giá trị hoặc vai trò lớn.
Important.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có tầm quan trọng lớn; mang ý nghĩa hoặc giá trị đáng kể, cần được chú ý hoặc ưu tiên.
Of great significance or value.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của important (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
important quan trọng | more important quan trọng hơn | most important quan trọng nhất |
Kết hợp từ của important (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
coi cái gì đó là quan trọng deem sth important | Nhiều chuyên gia coi kỹ năng xã hội là quan trọng cho thành công nghề nghiệp. Many experts deem social skills important for job success. |
làm điều gì đó quan trọng make sth important | Mạng xã hội làm cho giao tiếp trở nên quan trọng với thanh thiếu niên ngày nay. Social media makes communication important for teenagers today. |
trở nên quan trọng become important | Mạng xã hội đã trở nên quan trọng để kết nối mọi người trên toàn cầu. Social media has become important for connecting people worldwide. |
nghe có vẻ quan trọng sound important | Các dự án phục vụ cộng đồng nghe có vẻ quan trọng để xây dựng mối quan hệ xã hội. Community service projects sound important for building social connections. |
coi cái gì là quan trọng regard sth as important | Nhiều sinh viên coi việc học tiếng Anh là quan trọng cho công việc tương lai của họ. Many students regard learning English as important for their future jobs. |