Bản dịch của từ Significance trong tiếng Việt
Significance

Significance (Noun)
Sự quan trọng; mức độ đáng giá, ý nghĩa của một việc, sự kiện hoặc vấn đề đối với người, việc khác hoặc trong một hoàn cảnh nhất định.
Importance, significance, significance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tính chất đáng được chú ý hoặc quan trọng; điều gì đó có giá trị, ảnh hưởng hoặc ý nghĩa nên được lưu ý.
The quality of being worthy of attention; importance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mức độ mà một kết quả khác biệt so với điều ta mong đợi xảy ra chỉ do sự biến động ngẫu nhiên hoặc sai số lấy mẫu — tức là mức độ quan trọng hay ý nghĩa thống kê của kết quả, cho biết kết quả đó có phải là do thực sự khác biệt hay chỉ do may rủi.
The extent to which a result deviates from that expected to arise simply from random variation or errors in sampling.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "significance" có nghĩa là sự quan trọng, ý nghĩa, hoặc giá trị của một điều gì đó trong một ngữ cảnh nhất định. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, thỉnh thoảng, trong các lĩnh vực nghiên cứu như thống kê, "significance" được nhấn mạnh hơn khi đề cập đến sự có ý nghĩa thống kê, ám chỉ đến khả năng một kết quả không phải ngẫu nhiên mà xuất phát từ các yếu tố đã được kiểm định.
Họ từ
Từ "significance" có nghĩa là sự quan trọng, ý nghĩa, hoặc giá trị của một điều gì đó trong một ngữ cảnh nhất định. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, thỉnh thoảng, trong các lĩnh vực nghiên cứu như thống kê, "significance" được nhấn mạnh hơn khi đề cập đến sự có ý nghĩa thống kê, ám chỉ đến khả năng một kết quả không phải ngẫu nhiên mà xuất phát từ các yếu tố đã được kiểm định.
