Bản dịch của từ Significance trong tiếng Việt

Significance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Significance(Noun)

sɪɡˈnɪf.ɪ.kəns
sɪɡˈnɪf.ə.kəns
01

Sự quan trọng; mức độ đáng giá, ý nghĩa của một việc, sự kiện hoặc vấn đề đối với người, việc khác hoặc trong một hoàn cảnh nhất định.

Importance, significance, significance.

重要性,意义

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tính chất đáng được chú ý hoặc quan trọng; điều gì đó có giá trị, ảnh hưởng hoặc ý nghĩa nên được lưu ý.

The quality of being worthy of attention; importance.

重要性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ý nghĩa, nội dung hoặc thông điệp mà người ta tìm thấy trong lời nói, sự kiện hoặc hành động; điều quan trọng hoặc có giá trị về mặt ý nghĩa.

The meaning to be found in words or events.

言语或事件中的意义

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Mức độ mà một kết quả khác biệt so với điều ta mong đợi xảy ra chỉ do sự biến động ngẫu nhiên hoặc sai số lấy mẫu — tức là mức độ quan trọng hay ý nghĩa thống kê của kết quả, cho biết kết quả đó có phải là do thực sự khác biệt hay chỉ do may rủi.

The extent to which a result deviates from that expected to arise simply from random variation or errors in sampling.

统计学上的显著性

significance
Ví dụ

Dạng danh từ của Significance (Noun)

SingularPlural

Significance

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ