simply
simply (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
thể hiện mức độ chắc chắn, tuyệt đối; nghĩa là hoàn toàn, nhất định, không chối cãi được (ví dụ: 'simply impossible' = 'hoàn toàn không thể').
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của simply (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
simply đơn giản | more simply đơn giản hơn | most simply đơn giản nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "simply" có nghĩa là một cách dễ dàng, đơn giản hoặc không phức tạp. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không yêu cầu sự phức tạp hay làm khó. Về mặt ngữ nghĩa, "simply" có thể được sử dụng trong các câu để thể hiện sự rõ ràng hoặc tính tinh khiết của một ý tưởng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả biến thể viết lẫn phát âm.