Anh - Việt

Bản dịch của từ Plainly trong tiếng Việt

plainly

Adverb

plainly (Adverb)

/plˈeɪnli/
/ˈpɫeɪnɫi/
AI

Nghĩa 01

theo cách rõ ràng và dễ hiểu, không gây nhầm lẫn

in a clear and easytounderstand way

Ví dụ
Maya đã giải thích rõ ràng vì sao mạng xã hội gây hại cho thanh thiếu niên trong bài nói IELTS của cô ấy.Maya plainly explained why social media harms teenagers in her IELTS speech.
Kết quả khảo sát không cho thấy một cách rõ ràng rằng Facebook cải thiện niềm tin xã hội.The survey results did not plainly show that Facebook improved social trust.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

một cách thẳng thắn và trực tiếp, không che giấu hoặc nói giảm ý kiến

honestly and directly without trying to hide an opinion or soften what is said

Ví dụ
Maria thẳng thắn nêu rằng mạng xã hội gây hại cho sức khỏe tinh thần thanh thiếu niên.Maria plainly stated that social media harms teenagers' mental health.
Tom không giải thích thẳng thắn lý do các cộng đồng trực tuyến loại trừ người cao tuổi.Tom did not plainly explain why online communities exclude older adults.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh