Bản dịch của từ Plainly trong tiếng Việt

Plainly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plainly (Adverb)

plˈeɪnli
ˈpɫeɪnɫi
01

Theo cách rõ ràng và dễ hiểu, không gây nhầm lẫn

In a clear and easytounderstand way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cách thẳng thắn và trực tiếp, không che giấu hoặc nói giảm ý kiến

Honestly and directly without trying to hide an opinion or soften what is said

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa