Bản dịch của từ Clear trong tiếng Việt

Clear

AdjectiveAdverbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear (Adjective)

kliɹ
klˈɪɹ
01

Mô tả một chất trong suốt, không bị đục hay có tạp chất, cho phép ánh sáng hoặc vật nhìn xuyên qua rõ ràng.

Of a substance transparent unclouded.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dễ nhận biết, dễ hiểu hoặc dễ giải thích; không gây nhầm lẫn.

Easy to perceive understand or interpret.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong ngữ âm tiếng Anh, “clear” ở đây mô tả âm /l/ được phát âm với phần lưỡi nâng lên về phía vòm miệng (phụ âm l mềm, gần giống âm “li” trong “leaf”), tức là dạng “l” palatalized thường nghe ở đầu từ như “leaf”.

Denoting a palatalized form of the sound of the letter l as in leaf in most accents of English.

Ví dụ
04

Hoàn toàn; trọn vẹn — nghĩa là không còn gì bị thiếu, đầy đủ, toàn bộ.

Complete full.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Không có chướng ngại vật hay vật không mong muốn; trong, sáng và dễ nhìn/đi qua (ví dụ: lối đi rõ ràng, bàn rõ ràng).

Free of any obstructions or unwanted objects.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Không chạm vào, ở trạng thái cách xa, không bị chắn hoặc không bị che phủ (nghĩa “not touching away from” là không tiếp xúc/không ở gần).

Not touching away from.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Clear (Adverb)

kliɹ
klˈɪɹ
01

(phó từ) Di chuyển hoặc ở chỗ không cản trở; tránh xa khỏi vị trí nào đó để khỏi chắn đường, tầm nhìn hoặc công việc của người khác.

So as to be out of the way of or away from.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hoàn toàn; rõ ràng, không còn gì nữa (diễn tả mức độ đầy đủ, tuyệt đối).

Completely.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Clear (Verb)

kliɹ
klˈɪɹ
01

Đi qua hoặc vượt qua một chướng ngại vật một cách an toàn mà không chạm vào nó.

Get past or over something safely or without touching it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cho phép chính thức; cấp phép hoặc chấp thuận một việc gì đó theo quy định hoặc thẩm quyền.

Give official approval or authorization to.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm cho chỗ nào đó hoặc vật nào đó không còn bị cản trở hoặc không còn chứa thứ không mong muốn nữa; dọn dẹp, loại bỏ vật chắn, rác hoặc chướng ngại.

Remove an obstruction or unwanted item or items from.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Lấy đi, dọn đi hoặc loại bỏ vật cản, đồ vật không mong muốn khỏi một chỗ nào đó để chỗ ấy trống hoặc gọn gàng.

Remove an obstruction or unwanted item from somewhere.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Chính thức tuyên bố hoặc chứng minh rằng ai đó vô tội (không chịu trách nhiệm về tội hay lỗi đã bị cáo buộc).

Officially show or declare someone to be innocent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ