profit
profit (Noun)
Nghĩa 01
Lợi nhuận; số tiền kiếm được sau khi trừ hết chi phí — phần lợi ích tài chính thu được từ việc kinh doanh, bán hàng hoặc đầu tư.
Profit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của profit (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
profit | profits |
Kết hợp từ của profit (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lãi kỷ lục record profit | Công ty đã ghi nhận lợi nhuận 1 triệu đô la năm ngoái. The company recorded a profit of $1 million last year. |
lợi nhuận bổ sung additional profit | Tổ chức từ thiện đã nhận thêm lợi nhuận từ sự kiện gây quỹ tháng trước. The charity received additional profit from the fundraising event last month. |
lợi nhuận lớn huge profit | Quỹ từ thiện đã kiếm được lợi nhuận khổng lồ từ sự kiện gây quỹ năm ngoái. The charity made a huge profit from the fundraising event last year. |
tăng lợi nhuận increasing profit | Tăng lợi nhuận là điều cần thiết cho các doanh nghiệp xã hội như TOMS Shoes. Increasing profit is essential for social enterprises like TOMS Shoes. |
lợi nhuận khổng lồ massive profit | Nhiều công ty đã kiếm được lợi nhuận khổng lồ trong thời gian phong tỏa năm 2020. Many companies earned massive profits during the pandemic lockdown in 2020. |
profit (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của profit (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | profit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | profited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | profited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | profits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | profiting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lợi nhuận (profit) là khái niệm kinh tế chỉ sự chênh lệch giữa doanh thu và chi phí trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Nó phản ánh khả năng sinh lời của một doanh nghiệp. Trong tiếng Anh, "profit" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, người Anh thường nhấn mạnh âm đầu "pro-", trong khi người Mỹ thường phát âm nhẹ hơn.