Bản dịch của từ Spent trong tiếng Việt
Spent

Spent(Adjective)
Được sử dụng hết; không còn lại; bị tiêu hao (thể hiện rằng cái gì đó đã bị dùng hoặc hao tổn tới mức cạn kiệt).
Consumed used up exhausted depleted.
(Trong pháp luật, chiefly UK) Diễn tả một bản án/kết án đã không còn xuất hiện trong hồ sơ tội phạm của một người — tức là sau một thời gian hoặc sau khi đáp ứng một số điều kiện, án đó được coi là “đã hết hiệu lực” và không được liệt kê trong lý lịch hình sự.
Law chiefly UK Of a conviction no longer appearing on a persons criminal record.
Dạng tính từ của Spent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Spent Đã dùng | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spent" là dạng quá khứ phân từ của động từ "spend", có nghĩa là tiêu tốn hoặc sử dụng thời gian, tiền bạc hoặc tài nguyên cho một mục đích nào đó. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng "spent" với nghĩa tương tự, nhưng có sự khác biệt về ngữ cảnh. Ở Anh, "spent" thường ám chỉ đến việc tiêu tiền đáng kể, trong khi ở Mỹ, nó có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc tiêu thời gian hay sức lực.
Từ "spent" có nguồn gốc từ động từ Latinh "spendere", có nghĩa là "chi tiêu" hoặc "tiêu tốn". Trong tiếng Anh, "spent" được hình thành qua quá trình phát triển ngữ nghĩa từ việc tiêu dùng tài nguyên đến việc tiêu tốn thời gian hoặc năng lượng. Sự chuyển biến này phản ánh sự liên hệ mật thiết giữa việc sử dụng tài sản và quá trình thay đổi trạng thái hoặc giá trị của chúng. Tính từ này ngày nay thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả trạng thái cạn kiệt hoặc không còn sức lực.
Từ "spent" là dạng quá khứ của động từ "spend", thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến các bối cảnh tài chính, thời gian hoặc năng lượng. Trong phần Nói và Viết, "spent" có thể được sử dụng để mô tả hoạt động tiêu tốn thời gian hoặc tiền bạc, ví dụ trong các bài luận liên quan đến chi tiêu hoặc quản lý thời gian. Thường thấy trong các tình huống phân tích tài chính cá nhân và lập kế hoạch.
Họ từ
Từ "spent" là dạng quá khứ phân từ của động từ "spend", có nghĩa là tiêu tốn hoặc sử dụng thời gian, tiền bạc hoặc tài nguyên cho một mục đích nào đó. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng "spent" với nghĩa tương tự, nhưng có sự khác biệt về ngữ cảnh. Ở Anh, "spent" thường ám chỉ đến việc tiêu tiền đáng kể, trong khi ở Mỹ, nó có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc tiêu thời gian hay sức lực.
Từ "spent" có nguồn gốc từ động từ Latinh "spendere", có nghĩa là "chi tiêu" hoặc "tiêu tốn". Trong tiếng Anh, "spent" được hình thành qua quá trình phát triển ngữ nghĩa từ việc tiêu dùng tài nguyên đến việc tiêu tốn thời gian hoặc năng lượng. Sự chuyển biến này phản ánh sự liên hệ mật thiết giữa việc sử dụng tài sản và quá trình thay đổi trạng thái hoặc giá trị của chúng. Tính từ này ngày nay thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả trạng thái cạn kiệt hoặc không còn sức lực.
Từ "spent" là dạng quá khứ của động từ "spend", thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến các bối cảnh tài chính, thời gian hoặc năng lượng. Trong phần Nói và Viết, "spent" có thể được sử dụng để mô tả hoạt động tiêu tốn thời gian hoặc tiền bạc, ví dụ trong các bài luận liên quan đến chi tiêu hoặc quản lý thời gian. Thường thấy trong các tình huống phân tích tài chính cá nhân và lập kế hoạch.
