law
law (Noun Countable)
Nghĩa 01
Các quy định, quy tắc do nhà nước ban hành để điều chỉnh hành vi của mọi người trong xã hội; cũng có thể dùng chung cho các quy định hay nguyên tắc nói chung.
Laws, rules.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của law (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
luật pháp statute law | Luật hình pháp là một luật được lập bởi quốc hội. Statute law is a formal written law created by a legislature. |
luật nhập cư immigration law | Hiểu luật nhập cư là quan trọng cho tích hợp xã hội. Understanding immigration law is crucial for social integration. |
luật Talmud Talmudic law | Luật Talmud ảnh hưởng đến quy tắc xã hội trong cộng đồng Do Thái. Talmudic law influences social norms in Jewish communities. |
luật gia đình family law | Luật gia đình bảo vệ quyền lợi của trẻ em trong các vụ ly hôn như Smith kiện Jones. Family law protects children's rights during divorce cases like Smith v. Jones. |
luật Do Thái Jewish law | Luật Do Thái nhấn mạnh tầm quan trọng của từ thiện trong hỗ trợ cộng đồng. Jewish law emphasizes the importance of charity in community support. |
law (Noun)
Nghĩa 01
Hệ thống các quy tắc do một quốc gia hoặc cộng đồng công nhận để điều chỉnh hành vi của mọi người, và có thể được thi hành bằng việc áp đặt hình phạt khi vi phạm.
The system of rules which a particular country or community recognizes as regulating the actions of its members and which it may enforce by the imposition of penalties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một phát biểu mang tính quy luật rút ra từ quan sát, nói rằng một hiện tượng tự nhiên hoặc khoa học luôn xảy ra khi các điều kiện nhất định được thỏa mãn.
A statement of fact, deduced from observation, to the effect that a particular natural or scientific phenomenon always occurs if certain conditions are present.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của law (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
law | laws |
Kết hợp từ của law (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
luật lệ nghiêm khắc harsh law | Luật nghiêm khắc trừng phạt tội phạm một cách nghiêm trọng. The harsh law punishes offenders severely. |
luật lao động employment law | Luật lao động bảo vệ quyền lợi của người lao động trong nơi làm việc. Employment law protects workers' rights in the workplace. |
luật pháp tự do liberal law | Luật pháp tự do ủng hộ tự do ngôn luận trong xã hội. The liberal law supports freedom of speech in society. |
luật phá sản bankruptcy law | Luật phá sản bảo vệ cá nhân khỏi sụp đổ tài chính. Bankruptcy law protects individuals from financial ruin. |
luật mơ hồ vague law | Trong bài thi nói IELTS, một số học sinh thấy khó nói về một luật mơ hồ ở nước mình vì họ không biết chi tiết. In the IELTS speaking test, some students find it hard to talk about a vague law in their country because they don't know the details. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "law" chỉ đến hệ thống các quy tắc và quy định do nhà nước ban hành để điều chỉnh hành vi của cá nhân và tổ chức trong xã hội. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "law" có thể kèm theo một số thuật ngữ pháp lý cụ thể hơn như "common law", trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng các cụm từ như "statutory law".