Bản dịch của từ Rule trong tiếng Việt

Rule

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rule (Noun)

ɹˈul
ɹˈul
01

Một thanh (thường bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại) cứng dùng để đo chiều dài hoặc kẻ đường thẳng; cái thước.

A strip of wood or other rigid material used for measuring length or marking straight lines; a ruler.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quyền kiểm soát hoặc sự cai trị một vùng lãnh thổ hoặc một nhóm người.

Control of or dominion over an area or people.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trạng thái thông thường hoặc thói quen diễn ra theo cách vốn có; điều được xem là bình thường, phổ biến hoặc đúng đắn trong một tình huống.

The normal or customary state of things.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một quy định hoặc nguyên tắc (có thể được viết ra hoặc ngầm hiểu) qui định cách hành xử hoặc thủ tục trong một lĩnh vực cụ thể.

One of a set of explicit or understood regulations or principles governing conduct or procedure within a particular area of activity.

rule
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Rule (Verb)

ɹˈul
ɹˈul
01

Kẻ (các đường thẳng) song song trên giấy — tức là dùng thước hoặc công cụ để vẽ những đường thẳng cùng hướng, cách đều nhau trên mặt giấy.

Make parallel lines across (paper)

Ví dụ
02

Tuyên bố hoặc quyết định một điều gì đó là đúng hoặc hợp lệ theo quyền hạn, thường mang tính chính thức hoặc pháp lý.

Pronounce authoritatively and legally to be the case.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(dùng cho giá cả hoặc hàng hóa được giao dịch) có một mức chung hoặc độ mạnh xác định — tức là được định ở một mức giá nhất định hoặc giữ ở mức cụ thể trên thị trường.

(of a price or a traded commodity with regard to its price) have a specified general level or strength.

Ví dụ
04

Có quyền lực tối cao đối với một khu vực và người dân sống trong đó; cai trị, nắm quyền điều khiển và quyết định mọi việc trong vùng lãnh thổ hoặc với một dân tộc.

Exercise ultimate power or authority over (an area and its people)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ