rule
rule (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rule (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rule | rules |
Kết hợp từ của rule (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tuân theo quy tắc observe rule | Học sinh phải tuân theo quy tắc trong các cuộc thảo luận nhóm ở lớp. Students must observe rules during the group project discussions in class. |
quy tắc nới lỏng relax rule | Quy tắc thư giãn giúp bạn bè tận hưởng thời gian bên nhau tại tiệc. The relax rule helps friends enjoy their time together at parties. |
viết quy định write rule | Nhiều học sinh viết quy tắc cho hành vi xã hội trong thảo luận. Many students write rules for social behavior in class discussions. |
hiểu quy tắc understand rule | Nhiều người hiểu quy tắc giãn cách xã hội trong đại dịch. Many people understand the rule of social distancing during the pandemic. |
áp dụng quy định adopt rule | Nhiều quốc gia áp dụng quy định để bảo vệ động vật hoang dã và tài nguyên thiên nhiên. Many countries adopt rules to protect their wildlife and natural resources. |
rule (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Tuyên bố hoặc quyết định một điều gì đó là đúng hoặc hợp lệ theo quyền hạn, thường mang tính chính thức hoặc pháp lý.
Pronounce authoritatively and legally to be the case.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rule (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rule |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ruled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ruled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rules |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ruling |
Kết hợp từ của rule (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
loại bỏ cái gì đó rule sth out | Ủy ban đã loại trừ đề xuất xây dựng trung tâm cộng đồng mới. The committee ruled out the proposal for a new community center. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rule" trong tiếng Anh có nghĩa là quy tắc, luật lệ hoặc sự chỉ dẫn mà mọi người cần tuân theo. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự nhau ở dạng viết và nói. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "rule" có thể ám chỉ đến sự quản lý hoặc kiểm soát chặt chẽ hơn trong tiếng Anh Anh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và cách hiểu xã hội đối với quyền lực và luật lệ.
