Bản dịch của từ Rule trong tiếng Việt
Rule
NounVerb

Rule (Noun)
ɹˈul
ɹˈul
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rule (Verb)
ɹˈul
ɹˈul
Ví dụ
02
Tuyên bố hoặc quyết định một điều gì đó là đúng hoặc hợp lệ theo quyền hạn, thường mang tính chính thức hoặc pháp lý.
Pronounce authoritatively and legally to be the case.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ

