Bản dịch của từ Pronounce trong tiếng Việt

Pronounce

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pronounce(Verb)

prˈɒnaʊns
prəˈnaʊns
01

Nói điều gì đó theo một cách đặc biệt hoặc nhấn mạnh đặc biệt

Say something in a specific way or with particular emphasis.

用特定的方式或者强调某个点来说话

Ví dụ
02

Để phát âm rõ ràng và chính xác một từ hoặc cụm từ

To pronounce a word or phrase clearly and accurately

清楚且准确地发出一个单词或短语的声音

Ví dụ
03

Công khai bày tỏ phán quyết hoặc ý kiến

To officially announce a verdict or opinion

正式宣布一项判决或意见

Ví dụ