Bản dịch của từ Pronounce trong tiếng Việt

Pronounce

Verb

Pronounce (Verb)

pɹənˈaʊns
pɹənˈaʊns
01

Tạo âm thanh của (một từ hoặc một phần của từ) một cách chính xác hoặc theo một cách cụ thể.

Make the sound of a word or part of a word in the correct or a particular way

Ví dụ

She pronounces her name with a French accent.

Cô ấy phát âm tên mình với giọng Pháp.

He struggles to pronounce the word 'entrepreneur' correctly.

Anh ấy gặp khó khăn khi phát âm từ 'entrepreneur' đúng.

02

Tuyên bố hoặc thông báo một cách trang trọng hoặc trang trọng.

Declare or announce in a formal or solemn way

Ví dụ

She pronounced them married at the ceremony.

Cô ấy tuyên bố họ đã kết hôn trong buổi lễ.

He pronounced the event a success in his speech.

Anh ấy tuyên bố sự kiện thành công trong bài phát biểu của mình.

Kết hợp từ của Pronounce (Verb)

CollocationVí dụ

Be pronounced dead

Được tuyên bố chết

He was pronounced dead at the scene of the accident.

Anh ta đã được tuyên bố chết tại hiện trường tai nạn.

Pronounce yourself something

Tự nhận xét về bản thân mình

She pronounced herself a feminist during the women's rights rally.

Cô ấy tự xưng là một người theo chủ nghĩa nữ giới trong cuộc biểu tình quyền phụ nữ.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Pronounce

Không có idiom phù hợp