Anh - Việt

Bản dịch của từ Pronounce trong tiếng Việt

pronounce

Verb

pronounce (Verb)

/prənˈaʊns/
/prəˈnaʊns/
AI

Nghĩa 01

phát âm một từ hoặc âm thanh theo một cách nhất định

to say a word or sound in a particular way

Ví dụ
Tại câu lạc bộ luyện nói, Maria có thể đọc rõ tên của người lạ.At the speaking club, Maria can pronounce unfamiliar names clearly.
Tom không đọc đúng tên của người dân địa phương trong các cuộc thảo luận xã hội.Tom does not pronounce local names correctly in social discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

tuyên bố chính thức hoặc công khai rằng điều gì đó là đúng; đưa ra quyết định hay phán quyết chính thức

to state officially or publicly that something is true or to give an official decision or judgment

Ví dụ
Năm 2024, Thị trưởng Lin sẽ tuyên bố kế hoạch nhà ở công bằng.In 2024, Mayor Lin will pronounce the housing plan fair.
Tòa án sẽ không tuyên bố cuộc biểu tình là bất hợp pháp vào thứ Sáu.The court will not pronounce the protest illegal on Friday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của pronounce (Verb)

PHRASESPREPOSITIONVERB + pronouncepronounce + ADVERB
Kết hợp từ của pronounce
Collocation
Ví dụ

tự xưng mình là…

pronounce yourself something

Tại câu lạc bộ trong khu phố, giáo viên giải thích rằng “tự nhận mình là một điều gì đó” có nghĩa là công khai gọi mình là một người bạn thân của nhóm.

At our neighborhood club, the teacher explained that “pronounce yourself something” means to openly call yourself a close friend of the group.

được tuyên bố là đã chết

be pronounced dead

Tại một lớp học sức khỏe cộng đồng ở Austin, bác sĩ Lee giải thích rằng một người chỉ có thể được xác nhận là đã chết sau khi được kiểm tra y tế cẩn thận.

At a community health class in Austin, Dr. Lee explained that a person can be pronounced dead only after careful medical checks.

Video ngữ cảnh