Bản dịch của từ Solemn trong tiếng Việt

Solemn

Adjective

Solemn (Adjective)

sˈɑləm
sˈɑləm
01

Đặc trưng bởi sự chân thành sâu sắc.

Characterized by deep sincerity

Ví dụ

The solemn ceremony paid tribute to fallen soldiers.

Nghi lễ trang trọng tưởng nhớ các binh sĩ đã hi sinh.

Her solemn promise to help the homeless was heartfelt.

Lời hứa trang trọng của cô giúp đỡ người vô gia cư.

02

Trang trọng và trang nghiêm.

Formal and dignified

Ví dụ

The solemn ceremony commemorated the fallen soldiers.

Nghi lễ trang trọng tưởng nhớ các chiến sĩ đã hi sinh.

Her solemn expression conveyed respect during the funeral service.

Bản mặt trang trọng của cô ấy truyền đạt sự tôn trọng trong lễ tang.

Kết hợp từ của Solemn (Adjective)

CollocationVí dụ

Extremely solemn

Vô cùng trang trọng

Her speech was extremely solemn, resonating with the audience.

Bài phát biểu của cô ấy rất trang nghiêm, gây ấn tượng với khán giả.

Very solemn

Rất trang nghiêm

The atmosphere at the social gathering was very solemn.

Bầu không khí tại buổi tụ tập xã hội rất trang nghiêm.

Most solemn

Trang nghiêm nhất

The most solemn social event was the funeral of the president.

Sự kiện xã hội trang trọng nhất là đám tang của tổng thống.

Fairly solemn

Khá nghiêm túc

She gave a fairly solemn speech at the social event.

Cô ấy đã phát biểu khá trang nghiêm tại sự kiện xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Solemn

Không có idiom phù hợp