correct
correct (Adjective)
Nghĩa 01
Đúng, chính xác (dùng để trả lời xác nhận rằng điều gì đó là đúng).
Yes, exactly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Không có sai sót; phù hợp với thực tế hoặc sự thật; đúng.
Free from error; in accordance with fact or truth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của correct (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
correct đúng | more correct đúng hơn | most correct đúng nhất |
Kết hợp từ của correct (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chắc chắn đúng undoubtedly correct | Phân tích của cô về vấn đề xã hội là chính xác không thể phủ nhận. Her analysis of the social issue was undoubtedly correct. |
chính xác về sự thật factually correct | Báo cáo phải chính xác về mặt thực tế để có uy tín trong các cuộc tranh luận xã hội. The report must be factually correct to gain credibility in social debates. |
rõ ràng chính xác clearly correct | Khảo sát rõ ràng cho thấy ý kiến đúng về việc sử dụng mạng xã hội. The survey clearly shows correct opinions about social media usage. |
kỹ thuật chính xác technically correct | Nói rằng mạng xã hội giúp mọi người kết nối toàn cầu là đúng về mặt kỹ thuật. It is technically correct to say social media helps people connect worldwide. |
về cơ bản chính xác fundamentally correct | Phân tích của anh về vấn đề xã hội hoàn toàn chính xác. His analysis of the social issue was fundamentally correct. |
correct (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của correct (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | correct |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | corrected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | corrected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | corrects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | correcting |
correct (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của correct (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | correct |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | corrected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | corrected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | corrects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | correcting |
correct (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của correct (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | correct |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | corrected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | corrected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | corrects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | correcting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "correct" mang ý nghĩa chỉ sự chính xác, đúng đắn hoặc không có sai sót. Trong ngữ pháp tiếng Anh, "correct" có thể được sử dụng như tính từ (có nghĩa là chính xác) và động từ (có nghĩa là sửa chữa). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách sử dụng từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau theo từng phương ngữ. Từ "correct" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, chỉnh sửa văn bản hoặc trong các tình huống đòi hỏi độ chính xác.