right
right (Adjective)
Nghĩa 01 · Diễn tả điều gì đó đúng, hợp lý, tốt hoặc chính xác trong ngữ cảnh. Dùng khi bạn đồng ý hoặc nói rằng việc gì đó là đúng, hợp lý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thật sự là; đúng nghĩa; đích thực (dùng để nhấn mạnh rằng thứ gì đó thực sự đúng như mô tả).
Thật sự là; đúng nghĩa; đích thực (dùng để nhấn mạnh rằng thứ gì đó thực sự đúng như mô tả).
Real; veritable (used emphatically).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của right (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
right phải | righter người đúng | rightest bên phải |
right phải | more right phải hơn | most right gần đúng nhất |
Kết hợp từ của right (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cảm thấy đúng feel right | Trong các sự kiện xã hội, tôi cảm thấy đúng khi mọi người thân thiện và chào đón. In social events, I feel right when everyone is friendly and welcoming. |
có vẻ đúng seem right | Có vẻ đúng khi giúp bạn bè giải quyết vấn đề trong các tình huống xã hội. It may seem right to help friends with their problems in social situations. |
vị đúng taste right | Trong bài thi nói, Sarah nói rằng món ăn có vị đúng tại bữa tiệc trong câu chuyện của cô ấy. In the speaking test, Sarah said the food taste right at the party in her story. |
làm đúng cái gì get sth right | Nhiều sinh viên có ý kiến xã hội đúng trong bài thi nói IELTS. Many students get their social opinions right during the IELTS speaking test. |
đúng kết quả turn out right | Trong bài thi nói IELTS của tôi, tôi rất lo lắng, nhưng mọi thứ đã diễn ra tốt đẹp khi tôi trả lời tất cả các câu hỏi một cách rõ ràng. In my IELTS speaking test, I was nervous, but everything turned out right when I answered all questions clearly. |
right (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (danh từ) quyền, quyền lợi hoặc điều đúng, đúng đắn mà một người được hưởng hoặc được cho là có; cũng có thể chỉ phía bên phải (phương hướng) trong một số ngữ cảnh.
(danh từ) quyền, quyền lợi hoặc điều đúng, đúng đắn mà một người được hưởng hoặc được cho là có; cũng có thể chỉ phía bên phải (phương hướng) trong một số ngữ cảnh.
right.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của right (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
right | rights |
Kết hợp từ của right (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
có lợi thế pháp lý have right on your side | Bạn có đúng khi bạn đứng lên bảo vệ công lý. You have right on your side when you stand up for justice. |
quyền đi trước right of way | Người đi bộ có quyền ưu tiên ở vạch qua đường. Pedestrians have the right of way at crosswalks. |
từ phải qua trái from right to left | Cô ấy đọc văn bản từ phải sang trái. She read the text from right to left. |
biết đúng và sai know right from wrong | Cô ấy luôn biết đúng sai trong các tình huống xã hội. She always knows right from wrong in social situations. |
đã đăng ký bản quyền all rights reserved | Tất cả quyền được bảo lưu cho sự kiện xã hội ngày mai. All rights reserved for the social event tomorrow. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "right" có nghĩa là "đúng" hoặc "phải", tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ (American English), "right" được sử dụng với nghĩa chỉ hướng (phải) và để xác định tính đúng đắn. Trong khi đó, tiếng Anh Anh (British English) cũng sử dụng "right" nhưng có thể thường xuyên xuất hiện hơn trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức, như trong "human rights". Cả hai biến thể đề cập đến sự chính xác và tính hợp lệ, nhưng cách sử dụng trong các tình huống cụ thể có thể khác nhau.
