Bản dịch của từ Right trong tiếng Việt
Right

Right (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thật sự là; đúng nghĩa; đích thực (dùng để nhấn mạnh rằng thứ gì đó thực sự đúng như mô tả).
Real; veritable (used emphatically).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Right (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(danh từ) quyền, quyền lợi hoặc điều đúng, đúng đắn mà một người được hưởng hoặc được cho là có; cũng có thể chỉ phía bên phải (phương hướng) trong một số ngữ cảnh.
Right.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "right" có nghĩa là "đúng" hoặc "phải", tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ (American English), "right" được sử dụng với nghĩa chỉ hướng (phải) và để xác định tính đúng đắn. Trong khi đó, tiếng Anh Anh (British English) cũng sử dụng "right" nhưng có thể thường xuyên xuất hiện hơn trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức, như trong "human rights". Cả hai biến thể đề cập đến sự chính xác và tính hợp lệ, nhưng cách sử dụng trong các tình huống cụ thể có thể khác nhau.
Họ từ
Từ "right" có nghĩa là "đúng" hoặc "phải", tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ (American English), "right" được sử dụng với nghĩa chỉ hướng (phải) và để xác định tính đúng đắn. Trong khi đó, tiếng Anh Anh (British English) cũng sử dụng "right" nhưng có thể thường xuyên xuất hiện hơn trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức, như trong "human rights". Cả hai biến thể đề cập đến sự chính xác và tính hợp lệ, nhưng cách sử dụng trong các tình huống cụ thể có thể khác nhau.
