Bản dịch của từ Mouth trong tiếng Việt
Mouth
NounNounVerb

Mouth (Noun)
mˈaʊðz
mˈaʊðz
01
Dạng số nhiều của “mouth” — phần mở ra ở mặt của con người hoặc động vật dùng để ăn, nói, phát ra âm thanh.
Plural of mouth.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mouth (Noun)
mˈaʊθ
ˈmaʊθ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mouth (Verb)
mˈaʊθ
ˈmaʊθ
01
Nói, đặc biệt theo một cách nhất định hoặc để diễn đạt một tâm tư cụ thể.
To speak especially in a certain way or to express a particular sentiment
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
