Bản dịch của từ Mouth trong tiếng Việt
Mouth
Noun [U/C] Verb

Mouth(Noun)
mˈaʊθ
ˈmaʊθ
Ví dụ
Mouth(Verb)
mˈaʊθ
ˈmaʊθ
01
Nói, đặc biệt theo một cách nhất định hoặc để diễn đạt một tâm tư cụ thể.
To speak especially in a certain way or to express a particular sentiment
开口说话 - 以某种特定的方式讲话或表达特定的情感
Ví dụ
