Bản dịch của từ Human trong tiếng Việt
Human

Human (Noun Countable)
Loài người; toàn thể nhân loại — tất cả những con người trên Trái Đất.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Human (Adjective)
Thuộc về loài người hoặc có đặc điểm, liên quan đến con người (không phải động vật, máy móc, hay siêu nhiên). Dùng để mô tả hành vi, cảm xúc, phẩm chất hoặc các vấn đề của nhân loại.
Relating to or characteristic of humankind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Human (Noun)
Một sinh vật thuộc loài người; một con người (người đàn ông, phụ nữ hoặc trẻ em).
A human being.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “human” (con người) được định nghĩa là một loài sinh vật có ý thức, thuộc giống Homo sapiens, có khả năng suy nghĩ, giao tiếp và tạo ra văn hóa. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, từ "human" đôi khi được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ: "human rights" (quyền con người) hay "human behavior" (hành vi con người), thể hiện sự đa dạng trong ứng dụng của nó trong ngôn ngữ.
Họ từ
Từ “human” (con người) được định nghĩa là một loài sinh vật có ý thức, thuộc giống Homo sapiens, có khả năng suy nghĩ, giao tiếp và tạo ra văn hóa. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, từ "human" đôi khi được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ: "human rights" (quyền con người) hay "human behavior" (hành vi con người), thể hiện sự đa dạng trong ứng dụng của nó trong ngôn ngữ.
