Bản dịch của từ Shown trong tiếng Việt
Shown
Verb

Shown(Verb)
ʃˈəʊn
ˈʃoʊn
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Đưa ra một biểu diễn, đặc biệt là ở dạng hình ảnh.
To provide a visual representation, especially in the form of an illustrative image.
用直观的方式呈现,尤其是以图像的形式
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
