Anh - Việt

Bản dịch của từ Mankind trong tiếng Việt

mankind

Noun

mankind (Noun)

/mˈænkˈɑɪnd/
/mˌænkˈɑɪnd/
AI

Nghĩa 01

Toàn bộ loài người; nhân loại nói chung — tất cả con người trên Trái Đất.

The human race in its entirety.

Ví dụ
Loài người đã đạt được những tiến bộ công nghệ lớn trong những năm gần đây.Mankind has made great technological advancements in recent years.
Lịch sử của loài người đầy những câu chuyện về chiến thắng và cuộc đấu tranh.The history of mankind is filled with stories of triumph and struggle.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(từ cổ, ít dùng) cảm xúc, tính người hoặc lòng nhân đạo của con người nói chung

obsolete Human feelings humanity.

Ví dụ
Loài người đã thực hiện tiến bộ đáng kể trong bình đẳng xã hội.Mankind has made significant progress in social equality.
Chúng ta phải ưu tiên sức khỏe của loài người trong chính sách xã hội.We must prioritize the well-being of mankind in social policies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của mankind (Noun)

SingularPlural

mankind

-

Kết hợp từ của mankind (Noun)

PHRASESVERB + mankind
Kết hợp từ của mankind
Collocation
Ví dụ

lợi ích cho nhân loại

benefit to mankind

Giáo dục là lợi ích cho loài người.

Education is a benefit to mankind.

lịch sử của nhân loại

the history of mankind

Lịch sử loài người định hình tương tác xã hội ngày nay.

The history of mankind shapes our social interactions today.

tương lai của loài người

the future of mankind

Tương lai của nhân loại phụ thuộc vào trách nhiệm xã hội của chúng ta hôm nay.

The future of mankind depends on our social responsibility today.

bình minh của loài người

the dawn of mankind

Bình minh của nhân loại đánh dấu sự khởi đầu của các cấu trúc xã hội phức tạp.

The dawn of mankind marked the beginning of complex social structures.

toàn bộ nhân loại

all mankind

Tất cả mọi người nên cùng làm việc để giải quyết vấn đề bất bình đẳng xã hội.

All mankind should work together to address social inequality issues.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh