Bản dịch của từ Mankind trong tiếng Việt

Mankind

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mankind(Noun)

mˈænkˈɑɪnd
mˌænkˈɑɪnd
01

Từ chỉ “những người đàn ông” nói chung, tức là tập hợp nam giới (được phân biệt với phụ nữ).

Men collectively as opposed to all women.

人类

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Toàn bộ loài người; nhân loại nói chung — tất cả con người trên Trái Đất.

The human race in its entirety.

人类

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(từ cổ, ít dùng) cảm xúc, tính người hoặc lòng nhân đạo của con người nói chung

Obsolete Human feelings humanity.

人类情感

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Mankind (Noun)

SingularPlural

Mankind

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ