women
women (Noun Countable)
Nghĩa 01
Số nhiều của “woman”: chỉ những người phụ nữ (đàn bà), thường dùng để nói chung về phụ nữ ở dạng số nhiều.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
women (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của women (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
woman | women |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "women" là danh từ số nhiều của "woman", chỉ nhóm người nữ trong xã hội. Trong tiếng Anh, "women" được phát âm là /ˈwɪmɪn/ ở cả Anh và Mỹ, với sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu. Về viết, không có sự khác biệt; tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, "women" có thể biểu thị cho các phong trào quyền lợi nữ giới và các vấn đề liên quan đến giới tính. Từ này còn xuất hiện trong nhiều cụm từ và ngữ cảnh khác nhau, phản ánh chức năng và vai trò đa dạng của phụ nữ trong xã hội.