Bản dịch của từ Woman, trong tiếng Việt
Woman,
Noun [U/C]

Woman,(Noun)
wˈʊmən
ˈwumən
01
Ví dụ
02
Một nữ công nhân hoặc thành viên của một ngành nghề nhất định
A female worker or a member of a specific profession.
某个特定职业的女性工人或成员
Ví dụ
Woman,

Một nữ công nhân hoặc thành viên của một ngành nghề nhất định
A female worker or a member of a specific profession.
某个特定职业的女性工人或成员