Bản dịch của từ Entirety trong tiếng Việt

Entirety

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entirety(Noun)

ɛntˈaɪəti
ˌɛnˈtaɪrəti
01

Tổng thể tất cả các phần hợp lại

Everything is brought together as a whole.

整体而言,全部零件合在一起

Ví dụ
02

Tình trạng toàn vẹn hoặc hoàn chỉnh

The status of being complete or whole.

完整或完美的状态

Ví dụ
03

Toàn bộ mức độ hoặc phạm vi của một thứ gì đó

The total amount or scope of something.

某物的数量或范围的完整量

Ví dụ