Bản dịch của từ Complete trong tiếng Việt
Complete
AdjectiveVerbVerb

Complete (Adjective)
kəmˈpliːt
kəmˈpliːt
01
Hoàn toàn; đầy đủ, không thiếu gì — diễn tả trạng thái đã xong toàn bộ hoặc đạt tới mức trọn vẹn.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Có tất cả các phần cần thiết; đầy đủ, không thiếu sót.
Having all the necessary or appropriate parts.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Complete (Verb)
kəmˈpliːt
kəmˈpliːt
01
Làm xong, hoàn thành hoặc kết thúc một việc gì đó sao cho đầy đủ, không còn thiếu sót.
Complete.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Complete (Verb)
kˈɒmplɪtɪŋ
ˈkɑmpɫətɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
