complete
complete (Adjective)
Nghĩa 01
Hoàn toàn; đầy đủ, không thiếu gì — diễn tả trạng thái đã xong toàn bộ hoặc đạt tới mức trọn vẹn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có tất cả các phần cần thiết; đầy đủ, không thiếu sót.
Having all the necessary or appropriate parts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của complete (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
complete hoàn tất | more complete hoàn tất thêm | most complete hoàn tất nhất |
Kết hợp từ của complete (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hầu như hoàn tất almost complete | Dự án xã hội của cô ấy gần hoàn thành. Her social project was almost complete. |
đáng kể hoàn chỉnh remarkably complete | Hồ sơ truyền thông xã hội của cô ấy rất hoàn chỉnh với hình ảnh và tiểu sử. Her social media profile was remarkably complete with photos and bio. |
rất đầy đủ very complete | Bài luận của cô ấy về các vấn đề xã hội rất đầy đủ. Her essay on social issues was very complete. |
xa hoàn toàn far from complete | Bài tập về các vấn đề xã hội của tôi còn xa mới hoàn thành vì tôi chỉ viết về một vấn đề. My homework on social problems is far from complete because I only wrote about one problem. |
chủ yếu hoàn thành largely complete | Bài luận của tôi về ảnh hưởng của mạng xã hội gần như hoàn chỉnh với 450 từ. My essay on social media effects is largely complete with 450 words. |
complete (Verb)
Nghĩa 01
Làm xong, hoàn thành hoặc kết thúc một việc gì đó sao cho đầy đủ, không còn thiếu sót.
Complete.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của complete (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | complete |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | completed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | completed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | completes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | completing |
Kết hợp từ của complete (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn đầy đủ complete fully | Cô ấy hoàn thành dự án xã hội đầy đủ. She completed the social project fully. |
hoàn thành thành công complete successfully | Dự án cộng đồng đã hoàn thành thành công vào tháng trước, giúp nhiều gia đình. The community project completed successfully last month, helping many families. |
hoàn thành một cách chính xác complete accurately | Cô ấy hoàn thành cuộc khảo sát một cách chính xác. She completed the survey accurately. |
hoàn tất complete just | Nhiều sinh viên chỉ hoàn thành một dự án xã hội mỗi học kỳ ở trường đại học. Many students complete just one social project each semester at university. |
hoàn thành đúng complete correctly | Nhiều sinh viên hoàn thành bài kiểm tra nói IELTS đúng mỗi năm. Many students complete the IELTS speaking test correctly every year. |
complete (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "complete" là một tính từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa chung là "hoàn thiện" hoặc "hoàn thành". Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, nghĩa của từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh. Ở Anh, từ này thường sử dụng nhiều hơn trong các tình huống chính thức, trong khi ở Mỹ, nó có thể xuất hiện trong ngữ cảnh hàng ngày nhiều hơn. Dưới dạng động từ, "complete" có thể diễn tả việc hoàn tất một nhiệm vụ hoặc công việc nào đó.