Bản dịch của từ Complete trong tiếng Việt
Complete

Complete (Adjective)
Hoàn toàn; đầy đủ, không thiếu gì — diễn tả trạng thái đã xong toàn bộ hoặc đạt tới mức trọn vẹn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có tất cả các phần cần thiết; đầy đủ, không thiếu sót.
Having all the necessary or appropriate parts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Complete (Verb)
Làm xong, hoàn thành hoặc kết thúc một việc gì đó sao cho đầy đủ, không còn thiếu sót.
Complete.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Complete (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "complete" là một tính từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa chung là "hoàn thiện" hoặc "hoàn thành". Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, nghĩa của từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh. Ở Anh, từ này thường sử dụng nhiều hơn trong các tình huống chính thức, trong khi ở Mỹ, nó có thể xuất hiện trong ngữ cảnh hàng ngày nhiều hơn. Dưới dạng động từ, "complete" có thể diễn tả việc hoàn tất một nhiệm vụ hoặc công việc nào đó.
Họ từ
Từ "complete" là một tính từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa chung là "hoàn thiện" hoặc "hoàn thành". Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, nghĩa của từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh. Ở Anh, từ này thường sử dụng nhiều hơn trong các tình huống chính thức, trong khi ở Mỹ, nó có thể xuất hiện trong ngữ cảnh hàng ngày nhiều hơn. Dưới dạng động từ, "complete" có thể diễn tả việc hoàn tất một nhiệm vụ hoặc công việc nào đó.
