necessary
necessary (Adjective)
Nghĩa 01
Được xác định hoặc xảy ra theo quy luật tự nhiên hay số mệnh; không thể tránh được, tất yếu.
Determined, existing, or happening by natural laws or predestination; inevitable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của necessary (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
necessary cần thiết | more necessary cần thiết hơn | most necessary cần thiết nhất |
Kết hợp từ của necessary (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hầu như không cần thiết hardly necessary | Trong một cộng đồng gắn kết, lời mời chính thức hiếm khi cần thiết. In a close-knit community, formal invitations are hardly necessary. |
hoàn toàn cần thiết absolutely necessary | Việc đeo khẩu trang là hoàn toàn cần thiết ở những nơi công cộng đông đúc. Wearing a mask is absolutely necessary in crowded public places. |
thực sự cần thiết really necessary | Giữ khoảng cách xã hội thực sự cần thiết trong đại dịch. Social distancing is really necessary during the pandemic. |
hợp lý cần thiết logically necessary | Giao tiếp xã hội là cần thiết theo logic cho sự đoàn kết cộng đồng. Social interactions are logically necessary for community cohesion. |
cần thiết strictly necessary | Các tài liệu cần thiết phải được nộp trước thời hạn. Strictly necessary documents must be submitted before the deadline. |
necessary (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của necessary (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
necessary | necessaries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "necessary" trong tiếng Anh mang nghĩa cần thiết, không thể thiếu để đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một hoạt động nào đó. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và được phát âm là /ˈnɛs.ə.səri/ trong tiếng Anh Mỹ và /ˈnɛs.ə.sə.ri/ trong tiếng Anh Anh. Cả hai phiên bản đều sử dụng từ này trong các ngữ cảnh tương tự, nhưng cách nhấn âm có sự khác biệt, điều này có thể ảnh hưởng đến sự giao tiếp giữa người nói hai khối này.