Bản dịch của từ Warmth trong tiếng Việt
Warmth
Noun [U/C]

Warmth(Noun)
wˈɔːmθ
ˈwɔrmθ
Ví dụ
02
Tính cách thân thiện và dễ gần trong cách cư xử
The traits of being friendly and approachable in behavior.
友善和和蔼可亲的行为特点
Ví dụ
Warmth

Tính cách thân thiện và dễ gần trong cách cư xử
The traits of being friendly and approachable in behavior.
友善和和蔼可亲的行为特点