Bản dịch của từ Warmth trong tiếng Việt

Warmth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Warmth(Noun)

wˈɔːmθ
ˈwɔrmθ
01

Tình trạng hoặc cảm giác ấm áp với nhiệt độ vừa phải.

The quality state or sensation of being warm moderate heat

温暖 - 适度的热度或舒适的感觉

Ví dụ
02

Đặc điểm của việc thân thiện và dễ gần trong hành vi.

The characteristic of being friendly and approachable in behavior

热情 - 指行为举止上友好、亲切,让人感到温暖和自在的情感特质

Ví dụ
03

Một cảm giác ấm áp và thân thiện của lòng tốt

A warm and affectionate feeling kindness

温暖 - 指一种充满爱意和善意的感觉

Ví dụ