Bản dịch của từ Moderate trong tiếng Việt

Moderate

Verb Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moderate(Verb)

mˈɑdəɹeɪt
mˈɑdɚeɪt
01

Trong ngữ cảnh hạt nhân: làm chậm các neutron bằng một chất làm chậm (moderator) để giảm tốc độ của chúng.

Retard neutrons with a moderator.

用减速剂减缓中子速度。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đánh giá, xem lại bài thi hoặc kết quả chấm của thí sinh theo một tiêu chuẩn đã được thống nhất để đảm bảo việc chấm điểm đồng đều và công bằng.

Review examination papers results or candidates in relation to an agreed standard so as to ensure consistency of marking.

审查考试结果以确保评分一致性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Giám sát và quản lý một diễn đàn trực tuyến hoặc cuộc thảo luận trên mạng để phát hiện, loại bỏ hoặc xử lý những nội dung không phù hợp, xúc phạm hoặc vi phạm quy định.

Monitor an Internet forum or online discussion for inappropriate or offensive content.

监控网络论坛或讨论内容

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Làm cho bớt mức độ cực đoan, dữ dội, khắc nghiệt hoặc gây thiệt hại; làm giảm cường độ, giảm bớt tính gay gắt của một tình huống hoặc hành động.

Make or become less extreme intense rigorous or violent.

降低极端或强度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Trong bối cảnh học thuật hoặc tôn giáo, “moderate” (động từ) có nghĩa là điều khiển, chủ trì hoặc dẫn dắt một phiên họp, cuộc tranh luận hoặc buổi thảo luận để đảm bảo cuộc thảo luận diễn ra trôi chảy, công bằng và có trật tự.

In academic and ecclesiastical contexts preside over a deliberative body or at a debate.

主持讨论或辩论的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Moderate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Moderate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Moderated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Moderated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Moderates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Moderating

Moderate(Adjective)

mˈɑdəɹət
mˈɑdɚət
01

Có mức độ vừa phải, ở mức trung bình — không quá nhiều, không quá ít, không quá mạnh hay quá yếu.

Average in amount intensity quality or degree.

适度的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Moderate (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Moderate

Vừa phải

More moderate

Vừa phải hơn

Most moderate

Vừa phải nhất

Moderate(Noun)

01

Người có quan điểm ôn hòa, không thiên về cực đoan bên này hay bên kia (thường nói về chính trị), ủng hộ chính sách vừa phải, cân bằng và hay tìm kiếm thỏa hiệp.

A person who holds moderate views especially in politics.

持温和观点的人

moderate
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Moderate (Noun)

SingularPlural

Moderate

Moderates

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ