Bản dịch của từ Moderate trong tiếng Việt
Moderate

Moderate(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đánh giá, xem lại bài thi hoặc kết quả chấm của thí sinh theo một tiêu chuẩn đã được thống nhất để đảm bảo việc chấm điểm đồng đều và công bằng.
Review examination papers results or candidates in relation to an agreed standard so as to ensure consistency of marking.
审查考试结果以确保评分一致性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giám sát và quản lý một diễn đàn trực tuyến hoặc cuộc thảo luận trên mạng để phát hiện, loại bỏ hoặc xử lý những nội dung không phù hợp, xúc phạm hoặc vi phạm quy định.
Monitor an Internet forum or online discussion for inappropriate or offensive content.
监控网络论坛或讨论内容
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong bối cảnh học thuật hoặc tôn giáo, “moderate” (động từ) có nghĩa là điều khiển, chủ trì hoặc dẫn dắt một phiên họp, cuộc tranh luận hoặc buổi thảo luận để đảm bảo cuộc thảo luận diễn ra trôi chảy, công bằng và có trật tự.
In academic and ecclesiastical contexts preside over a deliberative body or at a debate.
主持讨论或辩论的行为
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Moderate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Moderate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Moderated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Moderated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Moderates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Moderating |
Moderate(Adjective)
Dạng tính từ của Moderate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Moderate Vừa phải | More moderate Vừa phải hơn | Most moderate Vừa phải nhất |
Moderate(Noun)
Người có quan điểm ôn hòa, không thiên về cực đoan bên này hay bên kia (thường nói về chính trị), ủng hộ chính sách vừa phải, cân bằng và hay tìm kiếm thỏa hiệp.
A person who holds moderate views especially in politics.
持温和观点的人

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Moderate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Moderate | Moderates |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "moderate" (thường được dịch là "vừa phải") có nghĩa là điều chỉnh hoặc duy trì một trạng thái cân bằng, không quá mức hay cực đoan. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng như động từ, tính từ và danh từ. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ gần như tương đồng về nghĩa, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "moderate" thường mang ngữ nghĩa mạnh mẽ hơn khi chỉ sự kiểm soát trong các cuộc thảo luận, trong khi đó, tiếng Anh Mỹ tập trung nhiều hơn vào mức độ. Việc sử dụng chúng phụ thuộc vào ngữ cảnh và lĩnh vực khác nhau, như trong giáo dục hay chính trị.
Từ "moderate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "moderatus", từ động từ "moderare", có nghĩa là điều chỉnh hoặc kiểm soát. Trong ngữ cảnh ban đầu, thuật ngữ này liên quan đến việc duy trì sự cân bằng và tránh sự cực đoan. Qua thời gian, "moderate" phát triển để chỉ một phong cách hành động hoặc thái độ không quá mức, thể hiện sự chừng mực và điềm tĩnh, phù hợp với việc đánh giá tình huống hoặc biểu quyết trong xã hội hiện đại.
Từ "moderate" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường cần diễn đạt mức độ hoặc quan điểm một cách trung dung. Trong ngữ cảnh học thuật, "moderate" có thể chỉ sự điều chỉnh hoặc kiểm soát, như trong nghiên cứu hoặc thảo luận. Bên cạnh đó, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực chính trị và môi trường, khi nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp hoặc quan điểm không cực đoan.
Họ từ
Từ "moderate" (thường được dịch là "vừa phải") có nghĩa là điều chỉnh hoặc duy trì một trạng thái cân bằng, không quá mức hay cực đoan. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng như động từ, tính từ và danh từ. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ gần như tương đồng về nghĩa, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "moderate" thường mang ngữ nghĩa mạnh mẽ hơn khi chỉ sự kiểm soát trong các cuộc thảo luận, trong khi đó, tiếng Anh Mỹ tập trung nhiều hơn vào mức độ. Việc sử dụng chúng phụ thuộc vào ngữ cảnh và lĩnh vực khác nhau, như trong giáo dục hay chính trị.
Từ "moderate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "moderatus", từ động từ "moderare", có nghĩa là điều chỉnh hoặc kiểm soát. Trong ngữ cảnh ban đầu, thuật ngữ này liên quan đến việc duy trì sự cân bằng và tránh sự cực đoan. Qua thời gian, "moderate" phát triển để chỉ một phong cách hành động hoặc thái độ không quá mức, thể hiện sự chừng mực và điềm tĩnh, phù hợp với việc đánh giá tình huống hoặc biểu quyết trong xã hội hiện đại.
Từ "moderate" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường cần diễn đạt mức độ hoặc quan điểm một cách trung dung. Trong ngữ cảnh học thuật, "moderate" có thể chỉ sự điều chỉnh hoặc kiểm soát, như trong nghiên cứu hoặc thảo luận. Bên cạnh đó, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực chính trị và môi trường, khi nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp hoặc quan điểm không cực đoan.
