Bản dịch của từ Moderate trong tiếng Việt

Moderate

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moderate(Verb)

mˈɒdərˌeɪt
ˈmɑdɝˌeɪt
01

Làm dịu đi hoặc trở nên vừa phải, bớt gay gắt

Average in terms of quantity, intensity, quality, or level.

使温和或变得不那么激烈,不那么严厉

Ví dụ
02

Dẫn dắt hoặc quản lý một cuộc thảo luận hoặc tranh luận

It tends to revert to the mean.

主持或管理讨论或辩论

Ví dụ
03

Để điều hành một chức năng trong tổ chức hoặc nhóm

Gentle or not too harsh

在组织或团队中协调某项职能

Ví dụ

Moderate(Adjective)

mˈɒdərˌeɪt
ˈmɑdɝˌeɪt
01

Gian đến mức trung bình hoặc trung bình

The tendency towards the mean or the average value.

趋向于平均值

Ví dụ
02

Nhẹ nhàng hay không quá gay gắt

Gentle or not too harsh

温和的,或者不极端

Ví dụ
03

Trung bình về mức độ, cường độ, chất lượng hoặc trình độ

On average in terms of quantity, intensity, quality, or level.

在数量、强度、质量或程度方面达到平均水平。

Ví dụ