Bản dịch của từ Average trong tiếng Việt

Average

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Average (Adjective)

ˈæv.ər.ɪdʒ
ˈæv.ər.ɪdʒ
01

Ở mức trung bình; không quá tốt, không quá kém; mức vừa phải, trung bình so với tiêu chuẩn hoặc so với phần lớn.

Medium.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Diễn tả kết quả trung bình khi cộng nhiều giá trị lại rồi chia cho số lượng các giá trị đó; tức là mức trung bình, không quá cao cũng không quá thấp.

Constituting the result obtained by adding together several amounts and then dividing this total by the number of amounts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Average (Noun)

ˈæv.ər.ɪdʒ
ˈæv.ər.ɪdʒ
01

Mức trung bình; tình trạng hoặc chất lượng ở mức bình thường, không tốt cũng không kém; mức đạt trung bình so với tiêu chuẩn chung.

Average, average level.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một con số thể hiện giá trị trung tâm hoặc điển hình trong một tập dữ liệu, thường là mode (giá trị xuất hiện nhiều nhất), median (trung vị) hoặc thường gặp nhất là mean (trung bình cộng). Trung bình cộng được tính bằng cách lấy tổng các giá trị trong tập chia cho số phần tử.

A number expressing the central or typical value in a set of data, in particular the mode, median, or (most commonly) the mean, which is calculated by dividing the sum of the values in the set by their number.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong luật hàng hải, “average” là việc phân chia trách nhiệm tài chính khi có tổn thất hoặc hư hại đối với tàu hoặc hàng hóa trên tàu — tức là cách các bên liên quan (chủ tàu, chủ hàng, bảo hiểm…) chia sẻ chi phí bồi thường.

The apportionment of financial liability resulting from loss of or damage to a ship or its cargo.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Average (Verb)

ˈæv.ər.ɪdʒ
ˈæv.ər.ɪdʒ
01

Tính trung bình; lấy giá trị trung bình của một tập hợp số (tính tổng rồi chia cho số phần tử).

Get average.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(động từ) Có mức trung bình là; đạt được ở mức trung bình trong một khoảng thời gian — nói về việc tính hoặc đạt một giá trị trung bình (mean) sau khi cộng/chia các giá trị trong nhiều thời điểm.

Amount to or achieve as an average rate or amount over a period of time; mean.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ