Bản dịch của từ Average trong tiếng Việt
Average

Average(Adjective)
Ở mức trung bình; không quá tốt, không quá kém; mức vừa phải, trung bình so với tiêu chuẩn hoặc so với phần lớn.
中等的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Average (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Average Trung bình | More average Trung bình hơn | Most average Trung bình nhất |
Average(Noun)
Mức trung bình; tình trạng hoặc chất lượng ở mức bình thường, không tốt cũng không kém; mức đạt trung bình so với tiêu chuẩn chung.
Average, average level.
平均水平
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một con số thể hiện giá trị trung tâm hoặc điển hình trong một tập dữ liệu, thường là mode (giá trị xuất hiện nhiều nhất), median (trung vị) hoặc thường gặp nhất là mean (trung bình cộng). Trung bình cộng được tính bằng cách lấy tổng các giá trị trong tập chia cho số phần tử.
A number expressing the central or typical value in a set of data, in particular the mode, median, or (most commonly) the mean, which is calculated by dividing the sum of the values in the set by their number.
一组数据的中心值或典型值。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong luật hàng hải, “average” là việc phân chia trách nhiệm tài chính khi có tổn thất hoặc hư hại đối với tàu hoặc hàng hóa trên tàu — tức là cách các bên liên quan (chủ tàu, chủ hàng, bảo hiểm…) chia sẻ chi phí bồi thường.
The apportionment of financial liability resulting from loss of or damage to a ship or its cargo.
财产损失的财务分担
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Average (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Average | Averages |
Average(Verb)
Tính trung bình; lấy giá trị trung bình của một tập hợp số (tính tổng rồi chia cho số phần tử).
Get average.
取平均值
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Average (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Average |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Averaged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Averaged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Averages |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Averaging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "average" có nghĩa là giá trị trung bình, được sử dụng để mô tả điểm giữa của một tập hợp các số liệu hoặc yếu tố. Trong tiếng Anh, "average" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh toán học, "average" ở Anh có thể được sử dụng để chỉ các loại trung bình khác nhau như trung bình cộng, trung bình nhân, trong khi ở Mỹ, từ này thường chỉ trung bình cộng. Điều này ảnh hưởng đến cách sử dụng trong văn viết và văn nói.
Từ "average" xuất phát từ tiếng Latin "abbatia" có nghĩa là "phân phối", kết hợp với từ Pháp cổ "aveir" nghĩa là "đạt được". Ban đầu, từ này dùng để chỉ hàng hóa được chia đồng đều giữa các thành viên trong một nhóm. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ mức trung bình trong các phép đo và dữ liệu. Sự chuyển biến này thể hiện trong cách chúng ta hiện nay sử dụng "average" để chỉ sự tổng hợp và so sánh các giá trị trong thống kê và phân tích dữ liệu.
Từ "average" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bài thi Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng để mô tả hoặc phân tích dữ liệu, số liệu thống kê, và kết quả nghiên cứu. Trong giao tiếp hàng ngày, "average" thường được dùng để chỉ sự trung bình, đánh giá tổng thể hoặc so sánh giữa các đối tượng. Từ này cũng phổ biến trong các lĩnh vực như giáo dục, kinh tế và y tế.
Họ từ
Từ "average" có nghĩa là giá trị trung bình, được sử dụng để mô tả điểm giữa của một tập hợp các số liệu hoặc yếu tố. Trong tiếng Anh, "average" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh toán học, "average" ở Anh có thể được sử dụng để chỉ các loại trung bình khác nhau như trung bình cộng, trung bình nhân, trong khi ở Mỹ, từ này thường chỉ trung bình cộng. Điều này ảnh hưởng đến cách sử dụng trong văn viết và văn nói.
Từ "average" xuất phát từ tiếng Latin "abbatia" có nghĩa là "phân phối", kết hợp với từ Pháp cổ "aveir" nghĩa là "đạt được". Ban đầu, từ này dùng để chỉ hàng hóa được chia đồng đều giữa các thành viên trong một nhóm. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ mức trung bình trong các phép đo và dữ liệu. Sự chuyển biến này thể hiện trong cách chúng ta hiện nay sử dụng "average" để chỉ sự tổng hợp và so sánh các giá trị trong thống kê và phân tích dữ liệu.
Từ "average" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bài thi Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng để mô tả hoặc phân tích dữ liệu, số liệu thống kê, và kết quả nghiên cứu. Trong giao tiếp hàng ngày, "average" thường được dùng để chỉ sự trung bình, đánh giá tổng thể hoặc so sánh giữa các đối tượng. Từ này cũng phổ biến trong các lĩnh vực như giáo dục, kinh tế và y tế.
