constituting
constituting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của constituting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | constitute |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | constituted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | constituted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | constitutes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | constituting |
constituting (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "constituting" là dạng hiện tại phân từ của động từ "constitute", có nghĩa là hình thành, cấu tạo hoặc thiết lập. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tổ chức, nó thường được sử dụng để chỉ việc tạo ra một cơ cấu hoặc tổ chức nào đó. Từ này tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể có sự khác biệt đôi chút do ảnh hưởng của phương ngữ. Trong văn viết, "constituting" được sử dụng phổ biến trong các tài liệu chính thức, học thuật.