Bản dịch của từ Constituting trong tiếng Việt

Constituting

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constituting (Verb)

kˈɑnstətˌuɾɪŋ
kˈɑnstətˌuɾɪŋ
01

Là một phần tạo nên tổng thể; góp phần cấu thành một cái gì đó lớn hơn

Being a part of a whole.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(đang) tạo thành, cấu thành hoặc hình thành nên một phần của cái gì đó; là thành phần cấu tạo nên tổng thể.

Forming or composing (something)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Constituting (Adjective)

kˈɑnstətˌuɾɪŋ
kˈɑnstətˌuɾɪŋ
01

Là một phần của toàn thể; thuộc về thành phần cấu thành nên cái gì đó

Being a part of a whole.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ