composing
composing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “compose” (sáng tác, soạn). Dùng để mô tả hành động đang thực hiện hoặc hành động như một danh từ, ví dụ: đang sáng tác nhạc, đang soạn thư.
present participle and gerund of compose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của composing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | compose |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | composed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | composed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | composes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | composing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Composing" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "componere", mang nghĩa chính là "sắp xếp" hoặc "tạo ra", thường được áp dụng trong lĩnh vực âm nhạc, văn học và nghệ thuật. Trong tiếng Anh, cả phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, cụ thể là âm "o" trong British English thường nghe rõ nét hơn. "Composing" thường được dùng để chỉ quá trình sáng tác, bao gồm việc tạo ra tác phẩm nghệ thuật hoặc văn bản.