Bản dịch của từ Composing trong tiếng Việt

Composing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Composing (Verb)

kəmpˈoʊzɪŋ
kəmpˈoʊzɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “compose” (sáng tác, soạn). Dùng để mô tả hành động đang thực hiện hoặc hành động như một danh từ, ví dụ: đang sáng tác nhạc, đang soạn thư.

Present participle and gerund of compose.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ