Bản dịch của từ Compose trong tiếng Việt
Compose

Compose (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chuẩn bị văn bản để in bằng cách sắp xếp chữ cái và ký tự theo thứ tự cần in, có thể làm thủ công, bằng máy hoặc điện tử.
Prepare (a text) for printing by manually, mechanically, or electronically setting up the letters and other characters in the order to be printed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(về các thành phần) tạo thành hoặc cấu thành một tổng thể, hoặc chiếm một phần nhất định của tổng thể đó.
(of elements) constitute or make up (a whole, or a specified part of it)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "compose" có nghĩa là tạo ra hoặc soạn thảo một tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc âm nhạc. Trong tiếng Anh, "compose" có thể được sử dụng để chỉ hành động viết nhạc, bài thơ, hoặc các văn bản khác. Ở Anh và Mỹ, từ này có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng, nhưng không có sự chênh lệch về nghĩa. Cách phát âm cũng tương tự, với một số sắc thái về ngữ điệu trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "compose" có nghĩa là tạo ra hoặc soạn thảo một tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc âm nhạc. Trong tiếng Anh, "compose" có thể được sử dụng để chỉ hành động viết nhạc, bài thơ, hoặc các văn bản khác. Ở Anh và Mỹ, từ này có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng, nhưng không có sự chênh lệch về nghĩa. Cách phát âm cũng tương tự, với một số sắc thái về ngữ điệu trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
