Bản dịch của từ Compose trong tiếng Việt
Compose
Verb

Compose (Verb)
kəmpˈoʊz
kəmpˈoʊz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chuẩn bị văn bản để in bằng cách sắp xếp chữ cái và ký tự theo thứ tự cần in, có thể làm thủ công, bằng máy hoặc điện tử.
Prepare (a text) for printing by manually, mechanically, or electronically setting up the letters and other characters in the order to be printed.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(về các thành phần) tạo thành hoặc cấu thành một tổng thể, hoặc chiếm một phần nhất định của tổng thể đó.
(of elements) constitute or make up (a whole, or a specified part of it)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
