Bản dịch của từ Electronically trong tiếng Việt

Electronically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electronically (Adverb)

ɪlɛktɹˈɑnɪkəli
ɪlɛktɹˈɑnɪkli
01

Bằng cách sử dụng thiết bị điện tử hoặc công nghệ điện tử; thực hiện thông qua phương tiện điện tử (không dùng thủ công hoặc giấy tờ).

By means of electronics or of electronic technology.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ