Bản dịch của từ Technology trong tiếng Việt
Technology

Technology(Noun Uncountable)
Tổng hợp các phương pháp, công cụ, máy móc và kiến thức kỹ thuật được dùng để giải quyết vấn đề, tạo ra sản phẩm hoặc phục vụ đời sống (ví dụ: công nghệ thông tin, công nghệ y tế).
Technology.
技术
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Technology(Noun)
Việc ứng dụng kiến thức khoa học vào thực tiễn để giải quyết vấn đề hoặc sản xuất hàng hóa—đặc biệt trong công nghiệp và kỹ thuật.
The application of scientific knowledge for practical purposes, especially in industry.
将科学知识应用于实际,特别是在工业中。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Technology (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Technology | Technologies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Công nghệ (technology) là thuật ngữ chỉ tổng thể các phương pháp, kỹ thuật và công cụ được phát triển để hỗ trợ con người trong việc sản xuất, xử lý và truyền tải thông tin, nâng cao hiệu quả và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh áp dụng có thể biến đổi, từ các phát minh trong lĩnh vực thông tin đến các ứng dụng thực tiễn trong đời sống hàng ngày.
Từ "technology" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, bao gồm "techne" (kỹ thuật, nghệ thuật) và "logia" (học thuyết, nghiên cứu). Nguyên gốc, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ việc nghiên cứu các phương pháp sản xuất và ứng dụng nghệ thuật trong xã hội. Qua thời gian, "technology" đã mở rộng ý nghĩa để bao hàm toàn bộ các hệ thống và thiết bị cải tiến để phục vụ con người, phản ánh sự tiến bộ trong khoa học và kỹ thuật.
Từ "technology" có tần suất xuất hiện cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần Viết và Nói, nơi mà thí sinh thường phải thảo luận về các xu hướng hiện đại và ảnh hưởng của công nghệ đến đời sống xã hội. Trên phương diện học thuật, từ này thường được sử dụng trong các bài nghiên cứu và báo cáo liên quan đến khoa học và kỹ thuật. Ngoài ra, "technology" xuất hiện phổ biến trong các cuộc hội thảo, tọa đàm cũng như các bài viết về đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững.
Họ từ
Công nghệ (technology) là thuật ngữ chỉ tổng thể các phương pháp, kỹ thuật và công cụ được phát triển để hỗ trợ con người trong việc sản xuất, xử lý và truyền tải thông tin, nâng cao hiệu quả và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh áp dụng có thể biến đổi, từ các phát minh trong lĩnh vực thông tin đến các ứng dụng thực tiễn trong đời sống hàng ngày.
Từ "technology" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, bao gồm "techne" (kỹ thuật, nghệ thuật) và "logia" (học thuyết, nghiên cứu). Nguyên gốc, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ việc nghiên cứu các phương pháp sản xuất và ứng dụng nghệ thuật trong xã hội. Qua thời gian, "technology" đã mở rộng ý nghĩa để bao hàm toàn bộ các hệ thống và thiết bị cải tiến để phục vụ con người, phản ánh sự tiến bộ trong khoa học và kỹ thuật.
Từ "technology" có tần suất xuất hiện cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần Viết và Nói, nơi mà thí sinh thường phải thảo luận về các xu hướng hiện đại và ảnh hưởng của công nghệ đến đời sống xã hội. Trên phương diện học thuật, từ này thường được sử dụng trong các bài nghiên cứu và báo cáo liên quan đến khoa học và kỹ thuật. Ngoài ra, "technology" xuất hiện phổ biến trong các cuộc hội thảo, tọa đàm cũng như các bài viết về đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững.
