Anh - Việt

Bản dịch của từ Technology trong tiếng Việt

technology

Noun UncountableNoun

technology (Noun Uncountable)

/tekˈnɒl.ə.dʒi/
/tekˈnɑː.lə.dʒi/
AI

Nghĩa 01 · Tổng hợp các phương pháp, công cụ, máy móc và kiến thức kỹ thuật được dùng để giải quyết vấn đề, tạo ra sản phẩm hoặc phục vụ đời sống (ví dụ: công nghệ thông tin, công nghệ y tế).

Tổng hợp các phương pháp, công cụ, máy móc và kiến thức kỹ thuật được dùng để giải quyết vấn đề, tạo ra sản phẩm hoặc phục vụ đời sống (ví dụ: công nghệ thông tin, công nghệ y tế).

Technology.

Ví dụ
Công nghệ đã cách mạng hóa giao tiếp xã hội trong kỷ nguyên hiện đại.Technology has revolutionized social communication in the modern era.
Các nền tảng truyền thông xã hội phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ về chức năng của chúng.Social media platforms rely heavily on technology for their functionality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của technology (Noun Uncountable)

ADJECTIVE + technologyPREPOSITIONVERB + technologytechnology + VERBPHRASES
Kết hợp từ của technology
Collocation
Ví dụ

công nghệ giáo dục

educational technology

Công nghệ giáo dục cải thiện sự tương tác xã hội trong các lớp học như tại Harvard.

Educational technology improves social interactions in classrooms like at Harvard.

công nghệ mới nhất

the latest technology

Công nghệ mới nhất cải thiện giao tiếp trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook.

The latest technology improves communication in social media platforms like Facebook.

công nghệ băng thông rộng

broadband technology

Công nghệ băng thông rộng cải thiện kết nối xã hội ở các khu vực đô thị như New York.

Broadband technology improves social connections in urban areas like New York.

công nghệ cốt lõi

core technology

Mạng xã hội là công nghệ cốt lõi cho giao tiếp hiện đại ngày nay.

Social media is a core technology for modern communication today.

công nghệ thấp

low technology

Nhiều cộng đồng dựa vào công nghệ thấp cho các phương pháp nông nghiệp bền vững.

Many communities rely on low technology for sustainable farming practices.

technology (Noun)

/tɛknˈɑlədʒi/
/tɛknˈɑlədʒi/
AI

Nghĩa 01 · Việc ứng dụng kiến thức khoa học vào thực tiễn để giải quyết vấn đề hoặc sản xuất hàng hóa—đặc biệt trong công nghiệp và kỹ thuật.

Việc ứng dụng kiến thức khoa học vào thực tiễn để giải quyết vấn đề hoặc sản xuất hàng hóa—đặc biệt trong công nghiệp và kỹ thuật.

The application of scientific knowledge for practical purposes, especially in industry.

Ví dụ
Công nghệ đã cách mạng hóa giao tiếp trong lĩnh vực xã hội.Technology has revolutionized communication in the social sphere.
Các nền tảng truyền thông xã hội phụ thuộc nhiều vào công nghệ cho tính năng của họ.Social media platforms rely heavily on technology for their functionality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của technology (Noun)

SingularPlural

technology

technologies

Kết hợp từ của technology (Noun)

ADJECTIVE + technologyPHRASESPREPOSITIONVERB + technologytechnology + VERB
Kết hợp từ của technology
Collocation
Ví dụ

công nghệ giáo dục

educational technology

Công nghệ giáo dục cải thiện sự tham gia của sinh viên trong học trực tuyến.

Educational technology improves student engagement in online learning environments.

công nghệ tiên tiến

advanced technology

Công nghệ tiên tiến cải thiện giao tiếp trên các mạng xã hội như Facebook và Twitter.

Advanced technology improves communication in social networks like Facebook and Twitter.

công nghệ tiên tiến

leading-edge technology

Công nghệ tiên tiến cải thiện giao tiếp trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook.

Leading-edge technology improves communication in social media platforms like Facebook.

công nghệ internet

Internet technology

Công nghệ Internet kết nối mọi người trên toàn thế giới qua mạng xã hội như Facebook.

Internet technology connects people worldwide through social media platforms like Facebook.

công nghệ mới nhất

the latest technology

Công nghệ mới nhất cải thiện giao tiếp giữa mọi người ở thành phố.

The latest technology improves communication among people in urban areas.

Video ngữ cảnh