Bản dịch của từ Technology trong tiếng Việt
Technology

Technology (Noun Uncountable)
Tổng hợp các phương pháp, công cụ, máy móc và kiến thức kỹ thuật được dùng để giải quyết vấn đề, tạo ra sản phẩm hoặc phục vụ đời sống (ví dụ: công nghệ thông tin, công nghệ y tế).
Technology.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Technology (Noun)
Việc ứng dụng kiến thức khoa học vào thực tiễn để giải quyết vấn đề hoặc sản xuất hàng hóa—đặc biệt trong công nghiệp và kỹ thuật.
The application of scientific knowledge for practical purposes, especially in industry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Công nghệ (technology) là thuật ngữ chỉ tổng thể các phương pháp, kỹ thuật và công cụ được phát triển để hỗ trợ con người trong việc sản xuất, xử lý và truyền tải thông tin, nâng cao hiệu quả và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh áp dụng có thể biến đổi, từ các phát minh trong lĩnh vực thông tin đến các ứng dụng thực tiễn trong đời sống hàng ngày.
Họ từ
Công nghệ (technology) là thuật ngữ chỉ tổng thể các phương pháp, kỹ thuật và công cụ được phát triển để hỗ trợ con người trong việc sản xuất, xử lý và truyền tải thông tin, nâng cao hiệu quả và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh áp dụng có thể biến đổi, từ các phát minh trong lĩnh vực thông tin đến các ứng dụng thực tiễn trong đời sống hàng ngày.
