Bản dịch của từ Technology trong tiếng Việt

Technology

Noun [U]Noun [U/C]

Technology Noun Uncountable

/tekˈnɒl.ə.dʒi/
/tekˈnɑː.lə.dʒi/
01

Công nghệ

Technology

Ví dụ

Technology has revolutionized social communication in the modern era.

Công nghệ đã cách mạng hóa giao tiếp xã hội trong kỷ nguyên hiện đại.

Social media platforms rely heavily on technology for their functionality.

Các nền tảng truyền thông xã hội phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ về chức năng của chúng.

Kết hợp từ của Technology (Noun Uncountable)

CollocationVí dụ

Satellite technology

Công nghệ vệ tinh

Satellite technology enables global communication.

Công nghệ vệ tinh cho phép giao tiếp toàn cầu.

State-of-the-art technology

Công nghệ hiện đại

The new community center is equipped with state-of-the-art technology.

Trung tâm cộng đồng mới được trang bị công nghệ hiện đại.

Computer technology

Công nghệ máy tính

Computer technology has revolutionized social interaction worldwide.

Công nghệ máy tính đã cách mạng hóa tương tác xã hội trên toàn cầu.

Advanced technology

Công nghệ tiên tiến

The smartphone industry is driven by advanced technology.

Ngành công nghiệp điện thoại thông minh được thúc đẩy bởi công nghệ tiên tiến.

Low technology

Công nghệ thấp

The rural community relies on low technology for farming.

Cộng đồng nông thôn phụ thuộc vào công nghệ thấp cho nông nghiệp.

Technology Noun

/tɛknˈɑlədʒi/
/tɛknˈɑlədʒi/
01

Việc áp dụng kiến thức khoa học vào mục đích thực tiễn, đặc biệt là trong công nghiệp.

The application of scientific knowledge for practical purposes, especially in industry.

Ví dụ

Technology has revolutionized communication in the social sphere.

Công nghệ đã cách mạng hóa giao tiếp trong lĩnh vực xã hội.

Social media platforms rely heavily on technology for their functionality.

Các nền tảng truyền thông xã hội phụ thuộc nhiều vào công nghệ cho tính năng của họ.

Kết hợp từ của Technology (Noun)

CollocationVí dụ

Manufacturing technology

Công nghệ chế tạo

New manufacturing technology increased productivity in factories.

Công nghệ sản xuất mới tăng năng suất trong các nhà máy.

Core technology

Công nghệ cốt lõi

The company's core technology enhances social media platforms.

Công nghệ cốt lõi của công ty nâng cao các nền tảng truyền thông xã hội.

Existing technology

Công nghệ hiện có

The social media platforms are utilizing existing technology for connectivity.

Các nền tảng truyền thông xã hội đang sử dụng công nghệ hiện có để kết nối.

Efficient technology

Công nghệ hiệu quả

Efficient technology enhances social connectivity and communication.

Công nghệ hiệu quả nâng cao kết nối xã hội và giao tiếp.

Production technology

Công nghệ sản xuất

New production technology improved efficiency in the factory.

Công nghệ sản xuất mới cải thiện hiệu suất trong nhà máy.

Mô tả từ

“technology” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “công nghệ” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng này là 88 lần/ 15602 từ được sử dụng). Từ “technology” cũng thường xuất hiện trong các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 83 lần/185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “technology” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Technology

Không có idiom phù hợp