Bản dịch của từ Knowledge trong tiếng Việt
Knowledge
Noun UncountableNoun

Knowledge (Noun Uncountable)
ˈnɒl.ɪdʒ
ˈnɑː.lɪdʒ
01
Hiểu biết; thông tin và sự hiểu rõ về một chủ đề, sự việc hoặc kỹ năng (không đếm được).
Knowledge, understanding.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Knowledge (Noun)
nˈɑlɪdʒ
nˈɑlɪdʒ
01
Những sự thật, thông tin và kỹ năng mà một người học được qua kinh nghiệm hoặc giáo dục; hiểu biết về lý thuyết hoặc cách thực hành của một chủ đề.
Facts, information, and skills acquired through experience or education; the theoretical or practical understanding of a subject.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hiểu biết hoặc nhận thức có được qua kinh nghiệm về một sự việc hoặc tình huống.
Awareness or familiarity gained by experience of a fact or situation.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
