Bản dịch của từ Understanding trong tiếng Việt

Understanding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Understanding(Noun)

ˈʌndəstˌændɪŋ
ˈəndɝˌstændɪŋ
01

Một thỏa thuận chung hoặc sự hiểu biết chung

A consensus or common understanding.

相互协议或共同知识

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khả năng hiểu hoặc nắm bắt bản chất của một vấn đề nào đó.

The ability to understand or grasp the essence of something.

理解或掌握事物本质的能力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự thấu hiểu hoặc khoan dung

Empathetic awareness or tolerance.

同理心意识或宽容。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa