Anh - Việt

Bản dịch của từ Countable trong tiếng Việt

countable

Adjective

countable (Adjective)

/kˈaʊntəbl̩/
/kˈaʊntəbl̩/
AI

Nghĩa 01

Có thể đếm được; có số lượng xác định, có thể tính từng đơn vị riêng biệt.

Able to be counted.

Ví dụ
Số lượng người tham dự sự kiện có thể đếm được là 200.The countable number of attendees at the event was 200.
Số lượng đồ ăn quyên góp có thể đếm được đạt 500 kilogram.The countable amount of food donations reached 500 kilograms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của countable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

countable

có thể đếm

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh