Bản dịch của từ Countable) trong tiếng Việt

Countable)

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Countable)(Noun Countable)

kˈaʊntəblˌeɪ
ˈkaʊntəbɫeɪ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ