countable
countable (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể đếm được; có số lượng xác định, có thể tính từng đơn vị riêng biệt.
Able to be counted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của countable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
countable có thể đếm | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "countable" là một tính từ trong ngữ pháp tiếng Anh, chỉ các danh từ có thể đếm được, nghĩa là chúng có thể xuất hiện dưới dạng số nhiều và có thể sử dụng số lượng cụ thể trước chúng. Ví dụ như "apple" (quả táo) có thể có số nhiều là "apples". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng trong việc sử dụng từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút. Trong cả hai phiên bản, "countable" nhấn mạnh về khả năng cho phép đếm.