Bản dịch của từ Book trong tiếng Việt
Book

Book (Noun Countable)
Vật phẩm gồm nhiều trang giấy (hoặc bìa và giấy) in hoặc viết nội dung; thường dùng để đọc, học hoặc tham khảo.
Book, book.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Book (Verb)
Đặt trước chỗ hoặc dịch vụ (ví dụ: đặt chỗ nhà hàng, đặt vé, đặt phòng). Hành động liên hệ trước để giữ một chỗ hoặc mua trước dịch vụ.
Reservations, reservations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "book" chỉ một tập hợp các trang giấy được in hoặc viết, thường được buộc lại với nhau và có bìa, dùng để truyền đạt thông tin hoặc kể chuyện. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, từ "book" có thể mang nghĩa đa dạng, từ việc đặt hàng (book a table) đến việc ghi chép (to book a ticket).
Họ từ
Từ "book" chỉ một tập hợp các trang giấy được in hoặc viết, thường được buộc lại với nhau và có bìa, dùng để truyền đạt thông tin hoặc kể chuyện. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, từ "book" có thể mang nghĩa đa dạng, từ việc đặt hàng (book a table) đến việc ghi chép (to book a ticket).
