Bản dịch của từ Broken trong tiếng Việt
Broken

Broken (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bị vỡ, nứt hoặc chia thành nhiều mảnh; không còn nguyên vẹn thành một khối.
Fragmented in separate pieces.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "broken" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bị hỏng, không còn nguyên vẹn hoặc bị phá vỡ. Từ này có thể được sử dụng để mô tả các vật thể, mối quan hệ, hoặc tâm trạng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "broken" có cùng cách viết và phát âm, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể có xu hướng sử dụng nhiều hơn các từ đồng nghĩa như "damaged" hoặc "fractured". "Broken" thường được sử dụng trong các cụm từ như "broken heart" (trái tim tan vỡ) trong văn hóa phổ thông.
Họ từ
Từ "broken" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bị hỏng, không còn nguyên vẹn hoặc bị phá vỡ. Từ này có thể được sử dụng để mô tả các vật thể, mối quan hệ, hoặc tâm trạng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "broken" có cùng cách viết và phát âm, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể có xu hướng sử dụng nhiều hơn các từ đồng nghĩa như "damaged" hoặc "fractured". "Broken" thường được sử dụng trong các cụm từ như "broken heart" (trái tim tan vỡ) trong văn hóa phổ thông.
