broken
Adjective
broken (Adjective)
/bɹˈoʊkn̩/
/bɹˈoʊkn̩/
AI
Ví dụ
Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều gia đình trở nên phá sản.After the economic crisis, many families were left broken.
Công ty phá sản phải đóng cửa do khó khăn về tài chính.The broken company had to close down due to financial difficulties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Con đường gian lận gây ra sự chậm trễ giao thông.The broken road caused traffic delays.
Bức tường gian lận cần sửa chữa khẩn cấp.The broken fence needed urgent repair.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Bị vỡ, nứt hoặc chia thành nhiều mảnh; không còn nguyên vẹn thành một khối.
Fragmented in separate pieces.
Ví dụ
Cái lọ hoa bị vỡ là quà từ bà nội của cô ấy.The broken vase was a gift from her grandmother.
Cái ghế bị hỏng cần được sửa trước buổi tiệc.The broken chair needed to be fixed before the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của broken (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
broken bị hỏng | more broken nhiều hơn bị hỏng | most broken bị hỏng nhiều nhất |
Kết hợp từ của broken (Adjective)
ADVERB + brokenVERB + broken
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tơi tả badly broken | Gia đình tan vỡ cần sự hỗ trợ từ cộng đồng. The badly broken family needed support from the community. |