Anh - Việt

Bản dịch của từ Broken trong tiếng Việt

broken

Adjective

broken (Adjective)

/bɹˈoʊkn̩/
/bɹˈoʊkn̩/
AI

Nghĩa 01

Thiếu tiền, đã phá sản hoặc không còn tiền để chi trả; túng thiếu tới mức không thể trả các chi phí cơ bản.

Having no money bankrupt broke.

Ví dụ
Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều gia đình trở nên phá sản.After the economic crisis, many families were left broken.
Công ty phá sản phải đóng cửa do khó khăn về tài chính.The broken company had to close down due to financial difficulties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả đất đai không bằng phẳng, có chỗ lồi chỗ lõm, gồ ghề hoặc bị chia cắt; mặt đất không đều, khó đi lại hoặc khó canh tác.

of land Uneven.

Ví dụ
Con đường gian lận gây ra sự chậm trễ giao thông.The broken road caused traffic delays.
Bức tường gian lận cần sửa chữa khẩn cấp.The broken fence needed urgent repair.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Bị vỡ, nứt hoặc chia thành nhiều mảnh; không còn nguyên vẹn thành một khối.

Fragmented in separate pieces.

Ví dụ
Cái lọ hoa bị vỡ là quà từ bà nội của cô ấy.The broken vase was a gift from her grandmother.
Cái ghế bị hỏng cần được sửa trước buổi tiệc.The broken chair needed to be fixed before the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của broken (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

broken

bị hỏng

more broken

nhiều hơn bị hỏng

most broken

bị hỏng nhiều nhất

Kết hợp từ của broken (Adjective)

ADVERB + brokenVERB + broken
Kết hợp từ của broken
Collocation
Ví dụ

tơi tả

badly broken

Gia đình tan vỡ cần sự hỗ trợ từ cộng đồng.

The badly broken family needed support from the community.

Video ngữ cảnh