Anh - Việt

Bản dịch của từ Mentally trong tiếng Việt

mentally

Adverb

mentally (Adverb)

/mˈɛnəli/
/mˈɛntəli/
AI

Nghĩa 01

Một cách suy nghĩ trong tâm trí, ở trong đầu (không nói ra thành lời). Diễn tả hành động hoặc trạng thái diễn ra trong suy nghĩ của người nói.

In a mental manner an idea thought out in ones mind as opposed to an idea spoken orally.

Ví dụ
Cô ấy đã chuẩn bị tinh thần cho bài thuyết trình trước khi nói công khai.She mentally prepared for the presentation before speaking publicly.
Anh ấy đã luyện tập trong đầu cuộc trò chuyện trước khi tham gia.He mentally rehearsed the conversation in his head before engaging.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của mentally (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

mentally

về mặt tinh thần

more mentally

tinh thần mạnh mẽ hơn

most mentally

tinh thần

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh