mentally
Adverb
mentally (Adverb)
/mˈɛnəli/
/mˈɛntəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã chuẩn bị tinh thần cho bài thuyết trình trước khi nói công khai.She mentally prepared for the presentation before speaking publicly.
Anh ấy đã luyện tập trong đầu cuộc trò chuyện trước khi tham gia.He mentally rehearsed the conversation in his head before engaging.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của mentally (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
mentally về mặt tinh thần | more mentally tinh thần mạnh mẽ hơn | most mentally tinh thần |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mentally" là trạng từ chỉ trạng thái tinh thần hoặc tâm lý của một cá nhân. Nó thường được sử dụng để chỉ các hoạt động, quá trình hoặc trạng thái diễn ra trong tâm trí. Trong tiếng Anh, "mentally" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, sự nhấn mạnh có thể thay đổi tùy thuộc vào cách sử dụng văn hóa và lối sống của các quốc gia.