Bản dịch của từ Mind trong tiếng Việt
Mind

Mind(Noun Uncountable)
Tâm trí; ý thức — phần suy nghĩ, nhận thức và cảm xúc của con người (không đếm được).
Mind, consciousness.
心智,意识
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mind(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần trong con người giúp họ ý thức về thế giới và trải nghiệm của mình, có khả năng suy nghĩ, cảm nhận và nhận thức — tức là trí óc hoặc tinh thần của một người.
The element of a person that enables them to be aware of the world and their experiences, to think, and to feel; the faculty of consciousness and thought.
意识和思维的能力
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Mind (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Mind | Minds |
Mind(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cảm thấy bực mình, phiền lòng hoặc lo lắng vì điều gì đó; bị làm khó chịu bởi một việc/ai đó.
Be distressed, annoyed, or worried by.
感到烦恼或担忧
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chăm sóc tạm thời hoặc trông nom (một người, một vật) trong một khoảng thời gian ngắn.
Take care of temporarily.
照看
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có xu hướng/thiện ý làm việc gì; sẵn lòng hoặc chịu làm một việc gì đó (thường dùng trong câu hỏi hoặc mời gọi).
Be inclined to do something.
倾向于做某事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Mind (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Mind |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Minded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Minded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Minds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Minding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mind" trong tiếng Anh có nghĩa là tâm trí, tư duy, hoặc ý thức của con người. Trong ngữ cảnh tâm lý học, "mind" thường được sử dụng để chỉ các quá trình nhận thức và cảm xúc. Trong tiếng Anh Anh, "mind" có thể được dùng trong các thành ngữ như "mind the gap", trong khi tiếng Anh Mỹ ít sử dụng hơn. Về phát âm, không có sự khác biệt lớn giữa hai phiên bản, nhưng một số thành ngữ và cách sử dụng có thể có sự khác biệt trong văn phong.
Từ "mind" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "mynd", có liên quan đến tiếng Đức cổ "munta", và có gốc rễ từ tiếng Latinh "mens", có nghĩa là "tâm trí" hoặc "tinh thần". Khái niệm này đã phát triển từ những hiểu biết sơ khai về nhận thức con người đến các lĩnh vực tâm lý học và triết học hiện đại. Ý nghĩa hiện tại của "mind" không chỉ giới hạn ở tư duy mà còn bao hàm cảm xúc và tâm trạng, phản ánh sự phức tạp của tinh thần con người.
Từ "mind" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn phần thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường được nhắc đến trong các bối cảnh tâm lý và xã hội. Trong phần Viết và Nói, "mind" thường được sử dụng để thảo luận về quan điểm cá nhân hoặc ý kiến. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các văn cảnh hàng ngày, như trong các cuộc hội thoại liên quan đến sự chú ý, cảm xúc và quyết định.
Họ từ
Từ "mind" trong tiếng Anh có nghĩa là tâm trí, tư duy, hoặc ý thức của con người. Trong ngữ cảnh tâm lý học, "mind" thường được sử dụng để chỉ các quá trình nhận thức và cảm xúc. Trong tiếng Anh Anh, "mind" có thể được dùng trong các thành ngữ như "mind the gap", trong khi tiếng Anh Mỹ ít sử dụng hơn. Về phát âm, không có sự khác biệt lớn giữa hai phiên bản, nhưng một số thành ngữ và cách sử dụng có thể có sự khác biệt trong văn phong.
Từ "mind" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "mynd", có liên quan đến tiếng Đức cổ "munta", và có gốc rễ từ tiếng Latinh "mens", có nghĩa là "tâm trí" hoặc "tinh thần". Khái niệm này đã phát triển từ những hiểu biết sơ khai về nhận thức con người đến các lĩnh vực tâm lý học và triết học hiện đại. Ý nghĩa hiện tại của "mind" không chỉ giới hạn ở tư duy mà còn bao hàm cảm xúc và tâm trạng, phản ánh sự phức tạp của tinh thần con người.
Từ "mind" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn phần thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường được nhắc đến trong các bối cảnh tâm lý và xã hội. Trong phần Viết và Nói, "mind" thường được sử dụng để thảo luận về quan điểm cá nhân hoặc ý kiến. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các văn cảnh hàng ngày, như trong các cuộc hội thoại liên quan đến sự chú ý, cảm xúc và quyết định.

