remember
remember (Verb)
Nghĩa 01
Làm điều đã dự định hoặc cần làm; ghi nhớ để thực hiện (nhắc bản thân đừng quên làm việc gì).
Do something that one has undertaken to do or that is necessary or advisable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của remember (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | remember |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | remembered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | remembered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | remembers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | remembering |
Kết hợp từ của remember (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhớ như là remember as | Nhiều sinh viên nhớ các sự kiện xã hội như những trải nghiệm học tập quan trọng. Many students remember social events as important learning experiences. |
nhớ để remember for | Nhiều sinh viên nhớ đến bạn bè của họ trong các dự án nhóm. Many students remember for their friends during group projects. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Remember" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là giữ lại trong trí nhớ hoặc hồi tưởng về một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có phiên bản khác biệt nào, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng cùng một hình thức. Cả hai đều phát âm gần giống nhau (/rɪˈmɛmbər/), mặc dù có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu. Từ này thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết để nhấn mạnh việc không quên điều gì đó quan trọng.