Anh - Việt

Bản dịch của từ Remember trong tiếng Việt

remember

Verb

remember (Verb)

/ɹimˈɛmbɚ/
/ɹɪmˈɛmbɚ/
AI

Nghĩa 01

Làm điều đã dự định hoặc cần làm; ghi nhớ để thực hiện (nhắc bản thân đừng quên làm việc gì).

Do something that one has undertaken to do or that is necessary or advisable.

Ví dụ
Tôi luôn nhớ gọi cho bạn vào ngày sinh nhật của cô ấy.I always remember to call my friend on her birthday.
Hãy nhớ tham dự sự kiện xã hội vào lúc 8 giờ tối.Remember to attend the social event at 8 PM.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Gọi lại trong trí nhớ; có thể nghĩ về ai đó hoặc điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ.

Have in or be able to bring to ones mind an awareness of someone or something from the past.

Ví dụ
Nhớ đăng ký tham gia tiệc của Sarah vào ngày mai.Remember to RSVP for Sarah's party tomorrow.
Tôi luôn nhớ sinh nhật của bạn bè.I always remember my friends' birthdays.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của remember (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

remember

V2

Quá khứ đơn

Past simple

remembered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

remembered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

remembers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

remembering

Kết hợp từ của remember (Verb)

PREPOSITIONVERB + rememberremember + ADVERB
Kết hợp từ của remember
Collocation
Ví dụ

nhớ như là

remember as

Nhiều sinh viên nhớ các sự kiện xã hội như những trải nghiệm học tập quan trọng.

Many students remember social events as important learning experiences.

nhớ để

remember for

Nhiều sinh viên nhớ đến bạn bè của họ trong các dự án nhóm.

Many students remember for their friends during group projects.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh