Bản dịch của từ Remember trong tiếng Việt
Remember

Remember (Verb)
Làm điều đã dự định hoặc cần làm; ghi nhớ để thực hiện (nhắc bản thân đừng quên làm việc gì).
Do something that one has undertaken to do or that is necessary or advisable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Remember" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là giữ lại trong trí nhớ hoặc hồi tưởng về một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có phiên bản khác biệt nào, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng cùng một hình thức. Cả hai đều phát âm gần giống nhau (/rɪˈmɛmbər/), mặc dù có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu. Từ này thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết để nhấn mạnh việc không quên điều gì đó quan trọng.
Họ từ
"Remember" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là giữ lại trong trí nhớ hoặc hồi tưởng về một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có phiên bản khác biệt nào, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng cùng một hình thức. Cả hai đều phát âm gần giống nhau (/rɪˈmɛmbər/), mặc dù có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu. Từ này thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết để nhấn mạnh việc không quên điều gì đó quan trọng.
