parting
parting (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của parting (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lời chia tay cuối cùng final parting | Cuộc chia tay cuối cùng làm xúc động. The final parting was emotional. |
chia tay hòa bình amicable parting | Sự chia tay hòa thuận của họ là một sự giảm bớt sau tuần căng thẳng. Their amicable parting was a relief after weeks of tension. |
chia tay đắng cay bitter parting | Sự chia ly đắng cay khiến họ đều đau lòng. The bitter parting left them both heartbroken. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Parting" là một danh từ có nghĩa là sự chia tay, tách rời hoặc việc rời xa nhau. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, diễn tả khoảnh khắc khi các cá nhân hoặc nhóm rời khỏi nhau, có thể là do một sự kiện đặc biệt hoặc một quyết định cá nhân. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm 'a'. Từ này cũng có thể được sử dụng trong các cụm từ như "parting gift" (quà chia tay) hay "parting ways" (đường ai nấy đi).