ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Parting
Hành động rời bỏ hoặc chia ly khỏi ai đó hoặc điều gì đó
The act of leaving or distancing oneself from someone or something.
指的是与某人或某物断绝关系或分离的行为。
Lời chia tay
Goodbye
再见的话
Việc chia nhỏ một thứ gì đó thành các phần
The action of dividing something into parts.
将某物分成若干部分的动作