Bản dịch của từ Parting trong tiếng Việt

Parting

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parting (Noun)

pˈɑɹtɪŋ
pˈɑɹtɪŋ
01

Vệt da ở giữa đầu (không tóc) tạo ra khi chải tóc sang hai bên; chỗ rẽ tóc.

A line of scalp revealed in a person's hair by combing the hair away in opposite directions on either side.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động chia tay, ra đi hoặc tách ra khỏi ai đó; khoảnh khắc mọi người rời xa nhau.

The action of leaving or being separated from someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành động chia một cái gì đó thành các phần nhỏ hơn; việc phân chia thành từng phần.

The action of dividing something into parts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ