Anh - Việt

Bản dịch của từ Parting trong tiếng Việt

parting

Noun

parting (Noun)

/pˈɑɹtɪŋ/
/pˈɑɹtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động chia tay, ra đi hoặc tách ra khỏi ai đó; khoảnh khắc mọi người rời xa nhau.

The action of leaving or being separated from someone.

Ví dụ
Cuộc chia tay giữa John và Mary đầy nước mắt.The parting between John and Mary was tearful.
Cuộc chia tay đột ngột để lại một khoảng trống trong tình bạn của họ.The sudden parting left a void in their friendship.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động chia một cái gì đó thành các phần nhỏ hơn; việc phân chia thành từng phần.

The action of dividing something into parts.

Ví dụ
Sự chia tay giữa hai người bạn là không thể tránh khỏi.The parting of ways between the two friends was inevitable.
Sự chia tay của nhóm dẫn đến sự khởi đầu mới cho mỗi thành viên.The parting of the group led to new beginnings for each member.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Vệt da ở giữa đầu (không tóc) tạo ra khi chải tóc sang hai bên; chỗ rẽ tóc.

A line of scalp revealed in a person's hair by combing the hair away in opposite directions on either side.

Ví dụ
Cô ấy nhận ra rằng phần tóc của anh ấy được chia đều.She noticed his parting was perfectly centered.
Người tạo kiểu tóc đã tạo một phần tóc zigzag để tạo vẻ ngoại hình thời trang.The hairstylist created a zigzag parting for a trendy look.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của parting (Noun)

ADJECTIVE + partingPHRASES
Kết hợp từ của parting
Collocation
Ví dụ

lời chia tay cuối cùng

final parting

Cuộc chia tay cuối cùng làm xúc động.

The final parting was emotional.

chia tay hòa bình

amicable parting

Sự chia tay hòa thuận của họ là một sự giảm bớt sau tuần căng thẳng.

Their amicable parting was a relief after weeks of tension.

chia tay đắng cay

bitter parting

Sự chia ly đắng cay khiến họ đều đau lòng.

The bitter parting left them both heartbroken.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh