farewell
farewell (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
farewell (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của farewell (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
farewell | farewells |
Kết hợp từ của farewell (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lời chia tay thân thương fond farewell | Chúng tôi đã nói lời tạm biệt thân thương với Sarah tại bữa tiệc tốt nghiệp của cô ấy hôm qua. We bid a fond farewell to Sarah at her graduation party yesterday. |
cuộc chia tay đầy cảm xúc emotional farewell | Cộng đồng đã tổ chức một buổi chia tay đầy cảm xúc cho ông Smith vào thứ Sáu tuần trước. The community held an emotional farewell for Mr. Smith last Friday. |
lời chia tay buồn sad farewell | Cộng đồng đã tổ chức một buổi tiễn biệt buồn cho ông Johnson vào thứ Sáu tuần trước. The community held a sad farewell for Mr. Johnson last Friday. |
lời chia tay cuối cùng last farewell | Chúng tôi đã tham dự buổi tiễn biệt cuối cùng của John tại trung tâm cộng đồng vào thứ Bảy vừa qua. We attended John’s last farewell at the community center last Saturday. |
lời tạm biệt cuối cùng final farewell | Tại bữa tiệc sinh nhật của mình, John đã nói lời tạm biệt cuối cùng với những người bạn cũ trước khi chuyển đến Canada. At his birthday party, John said a final farewell to his old friends before moving to Canada. |
farewell (Interjection)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "farewell" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là lời chào tạm biệt, đặc biệt khi chia tay lâu dài hoặc trong những tình huống trang trọng. Trong tiếng Anh Anh, "farewell" có thể được sử dụng như một cách diễn đạt trang trọng để nói lời tạm biệt, tương tự "goodbye", nhưng ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, nơi "farewell" thường được dùng trong bối cảnh văn chương hoặc nghi lễ. Tuy nhiên, cả hai biến thể đều truyền tải cảm xúc chia ly.