Bản dịch của từ Ceremony trong tiếng Việt
Ceremony
Noun

Ceremony (Noun)
sˈɛrɪməni
ˈsɛrəˌmoʊni
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Các nghi thức và lễ nghi liên quan đến một sự kiện cụ thể.
The rites and rituals associated with a particular event
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
