Bản dịch của từ Particular trong tiếng Việt
Particular

Particular (Adjective)
Chỉ rõ, cụ thể và chi tiết về một người, vật hoặc điều gì đó (không chung chung).
Specific, detailed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng để chỉ một thành viên riêng biệt trong một nhóm hoặc loại đã được xác định; nổi bật hoặc cụ thể hơn so với phần còn lại.
Used to single out an individual member of a specified group or class.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rất, đặc biệt mạnh hoặc dữ dội hơn bình thường; dùng để nhấn mạnh một mức độ cao hoặc rõ rệt của cảm giác, tính chất hoặc sự việc.
Especially great or intense.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Particular (Noun)
Một vật hoặc chi tiết cụ thể, riêng lẻ, khác với tính chất chung hay khái quát; tức là một mục riêng biệt chứ không phải điều chung chung.
An individual item, as contrasted with a universal quality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chi tiết; một điểm nhỏ cụ thể trong tổng thể hoặc trong một vấn đề.
A detail.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
