Bản dịch của từ Particular trong tiếng Việt
Particular

Particular(Adjective)
Chỉ rõ, cụ thể và chi tiết về một người, vật hoặc điều gì đó (không chung chung).
Specific, detailed.
特定的,详细的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để chỉ một thành viên riêng biệt trong một nhóm hoặc loại đã được xác định; nổi bật hoặc cụ thể hơn so với phần còn lại.
Used to single out an individual member of a specified group or class.
特别的,特定的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rất, đặc biệt mạnh hoặc dữ dội hơn bình thường; dùng để nhấn mạnh một mức độ cao hoặc rõ rệt của cảm giác, tính chất hoặc sự việc.
Especially great or intense.
特别强烈
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Particular (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Particular Đặc biệt | More particular Cụ thể hơn | Most particular Đặc biệt nhất |
Particular(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một vật hoặc chi tiết cụ thể, riêng lẻ, khác với tính chất chung hay khái quát; tức là một mục riêng biệt chứ không phải điều chung chung.
An individual item, as contrasted with a universal quality.
具体的事物,与普遍性质相对。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Particular (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Particular | Particulars |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Từ 'particular' trong tiếng Anh có nghĩa là 'riêng biệt' hoặc 'cụ thể', thường được sử dụng để chỉ ra sự khác biệt hoặc đặc điểm đặc thù của một đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, 'particular' được sử dụng tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm. Trong nhiều ngữ cảnh, 'particular' cũng thường được dùng như một tính từ để nhấn mạnh sự chú ý đến một yếu tố cụ thể trong một nhóm rộng lớn hơn".
Từ "particular" có nguồn gốc từ tiếng Latin "particularis", nghĩa là "thuộc về một phần". Tiền tố "pars" có nghĩa là "phần", nhằm chỉ rõ sự khác biệt và tính cá thể hóa. Xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả một điều cụ thể, khác biệt so với cái chung. Ngày nay, "particular" vẫn giữ lại nghĩa về sự riêng biệt và đặc thù trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ "particular" có tần suất sử dụng đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường được dùng để chỉ một điều cụ thể hay đặc biệt trong một ngữ cảnh nhất định. Trong cuộc sống hàng ngày, từ này thường xuất hiện trong các tình huống yêu cầu sự chính xác, như khi mô tả đặc điểm riêng của sản phẩm, đặt câu hỏi trong giao tiếp hoặc khi diễn đạt quan điểm cá nhân. Sự phổ biến của nó trong các bài viết học thuật cũng minh chứng cho vai trò quan trọng trong việc nhấn mạnh các khía cạnh cụ thể của nghiên cứu.
Họ từ
"Từ 'particular' trong tiếng Anh có nghĩa là 'riêng biệt' hoặc 'cụ thể', thường được sử dụng để chỉ ra sự khác biệt hoặc đặc điểm đặc thù của một đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, 'particular' được sử dụng tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm. Trong nhiều ngữ cảnh, 'particular' cũng thường được dùng như một tính từ để nhấn mạnh sự chú ý đến một yếu tố cụ thể trong một nhóm rộng lớn hơn".
Từ "particular" có nguồn gốc từ tiếng Latin "particularis", nghĩa là "thuộc về một phần". Tiền tố "pars" có nghĩa là "phần", nhằm chỉ rõ sự khác biệt và tính cá thể hóa. Xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả một điều cụ thể, khác biệt so với cái chung. Ngày nay, "particular" vẫn giữ lại nghĩa về sự riêng biệt và đặc thù trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ "particular" có tần suất sử dụng đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường được dùng để chỉ một điều cụ thể hay đặc biệt trong một ngữ cảnh nhất định. Trong cuộc sống hàng ngày, từ này thường xuất hiện trong các tình huống yêu cầu sự chính xác, như khi mô tả đặc điểm riêng của sản phẩm, đặt câu hỏi trong giao tiếp hoặc khi diễn đạt quan điểm cá nhân. Sự phổ biến của nó trong các bài viết học thuật cũng minh chứng cho vai trò quan trọng trong việc nhấn mạnh các khía cạnh cụ thể của nghiên cứu.
