intense
intense (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của intense (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
intense cường độ | more intense mãnh liệt hơn | most intense dữ dội nhất |
Kết hợp từ của intense (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đặc biệt gay gắt particularly intense | Mối quan hệ xã hội giữa các học sinh trung học và các giáo viên có thể trở nên đặc biệt căng thẳng khi có sự hiểu lầm xảy ra. The social relationship between high school students and teachers can become particularly intense when misunderstandings occur. |
rất gay gắt very intense | Cuộc họp xã hội rất căng thẳng vì tranh luận về vấn đề thiết yếu. The social gathering became very intense due to the heated debate on essential issues. |
đặc biệt gay gắt especially intense | Cuộc tranh luận về vấn đề này rất gay gắt, đặc biệt là giữa hai nhóm sinh viên. The debate on this issue is especially intense, particularly between two groups of students. |
vô cùng gay gắt incredibly intense | Cuộc thi viết IELTS là một trải nghiệm cực kỳ căng thẳng. The IELTS writing test is incredibly intense. |
mãnh liệt fairly intense | Cuộc thảo luận về vấn đề xã hội diễn ra một cách khá gay gắt. The discussion on social issues was fairly intense. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intense" có nghĩa là cường độ cao, mạnh mẽ hoặc mãnh liệt. Trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự để chỉ những cảm xúc, hoạt động hoặc trải nghiệm đặc biệt mạnh mẽ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "intense" có thể mang sắc thái tiêu cực, như khi chỉ sự căng thẳng cao hoặc sự mệt mỏi. Phát âm cũng tương tự ở cả hai phiên bản, nhưng một số người bản xứ có thể nhấn mạnh phụ âm khác nhau.