Bản dịch của từ Extreme trong tiếng Việt

Extreme

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extreme(Adjective)

ɪkˈstriːm
ɪkˈstriːm
01

Rất mạnh hoặc quá mức; ở mức cao, khắc nghiệt hoặc cực đoan (thường dùng để chỉ cảm xúc, điều kiện, hành động hoặc tính chất vượt xa bình thường).

Extreme, extreme, harsh.

Ví dụ
02

Đạt đến mức cao nhất hoặc rất lớn; cực kỳ, rất mức độ cao.

Reaching a high or the highest degree; very great.

Ví dụ
03

Ở xa nhất so với tâm hoặc một điểm cho trước; ở vị trí tận cùng, cự ly cực kỳ xa so với trung tâm.

Furthest from the centre or a given point.

Ví dụ

Dạng tính từ của Extreme (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Extreme

Cực đoan

More extreme

Cực đoan hơn

Most extreme

Cực đoan nhất

Extreme(Noun)

ɪkstɹˈim
ɪkstɹˈim
01

Một trong hai điều đối lập nhau nhất, khác nhau hoàn toàn về bản chất hoặc tính chất (ví dụ: hai phía cực đoan, hai thái cực khác biệt nhất).

Either of two abstract things that are as different from each other as possible.

Ví dụ
02

Trong logic học (mệnh đề và tam đoạn luận), “extreme” chỉ các vế (chủ ngữ hoặc vị ngữ) trong một mệnh đề, hay các biến cố chính là “hạng lớn” (major term) và “hạng nhỏ” (minor term) trong một tam đoạn luận — tức là hai thuật ngữ đối lập với “thuật ngữ trung gian” (middle term). Nói ngắn gọn: đó là các thành phần ở hai đầu (không phải thành phần ở giữa) của lập luận hình thức.

The subject or predicate in a proposition, or the major or minor term in a syllogism (as contrasted with the middle term).

Ví dụ

Dạng danh từ của Extreme (Noun)

SingularPlural

Extreme

Extremes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ