extreme
extreme (Adjective)
Nghĩa 01
Rất mạnh hoặc quá mức; ở mức cao, khắc nghiệt hoặc cực đoan (thường dùng để chỉ cảm xúc, điều kiện, hành động hoặc tính chất vượt xa bình thường).
Extreme, extreme, harsh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của extreme (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
extreme cực đoan | more extreme cực đoan hơn | most extreme cực đoan nhất |
Kết hợp từ của extreme (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất cực đoan very extreme | Nghèo đói cực kỳ ở Haiti ảnh hưởng đến hàng triệu người mỗi ngày. The very extreme poverty in Haiti affects millions of people daily. |
khá cực đoan rather extreme | Nhiều người thấy mạng xã hội khá cực đoan trong xã hội hôm nay. Many people find social media rather extreme in today's society. |
cực kỳ cực đoan really extreme | Mạng xã hội có thể gây ra những ý kiến cực đoan trong các cuộc bầu cử như năm 2020. Social media can really extreme opinions during elections like 2020. |
khá cực đoan fairly extreme | Nhiều vấn đề xã hội khá nghiêm trọng ở các khu vực đô thị như Chicago. Many social issues are fairly extreme in urban areas like Chicago. |
hơi cực đoan somewhat extreme | Một số biện pháp cực đoan đã được thực hiện để giảm bất bình đẳng xã hội vào năm 2022. Somewhat extreme measures were taken to reduce social inequality in 2022. |
extreme (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong logic học (mệnh đề và tam đoạn luận), “extreme” chỉ các vế (chủ ngữ hoặc vị ngữ) trong một mệnh đề, hay các biến cố chính là “hạng lớn” (major term) và “hạng nhỏ” (minor term) trong một tam đoạn luận — tức là hai thuật ngữ đối lập với “thuật ngữ trung gian” (middle term). Nói ngắn gọn: đó là các thành phần ở hai đầu (không phải thành phần ở giữa) của lập luận hình thức.
The subject or predicate in a proposition, or the major or minor term in a syllogism (as contrasted with the middle term).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của extreme (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
extreme | extremes |
Kết hợp từ của extreme (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đối cực opposite extreme | Người giàu và người nghèo là hai cực đối lập trong xã hội hôm nay. The rich and the poor are opposite extremes in society today. |
cực đoan về địa cực polar extreme | Một số thành phố trải qua sự cực đoan về bất bình đẳng xã hội và phân phối tài sản. Some cities experience polar extremes in social inequality and wealth distribution. |
nhiệt độ cực đoan temperature extreme | Nhiệt độ cực đoan vào tháng Bảy đạt 105 độ ở Phoenix. The temperature extreme in July reached 105 degrees in Phoenix. |
biến đổi khí hậu cực đoan climatic extreme | Nhiều cộng đồng đối mặt với các cực đoan khí hậu như lũ lụt và hạn hán hàng năm. Many communities face climatic extremes like floods and droughts every year. |
cực đoan chính trị political extreme | Một số nhóm ủng hộ cực đoan chính trị để giải quyết bất bình đẳng xã hội ở Mỹ. Some groups advocate political extremes to address social inequality in America. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "extreme" có nghĩa là ở mức độ cao nhất hoặc cấp độ tối đa của một cái gì đó. Trong tiếng Anh, "extreme" được sử dụng để chỉ sự thái quá, không bình thường hoặc vượt ra ngoài giới hạn thông thường. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về hình thức viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm 'e' hơn so với người Mỹ, gây ra sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm từ này.