Bản dịch của từ Minor trong tiếng Việt
Minor

Minor (Adjective)
Nhỏ hơn về mức độ quan trọng, nghiêm trọng hoặc ý nghĩa; không quá lớn hoặc không phải là chính yếu.
Lesser in importance, seriousness, or significance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(trong nhạc lý) thuộc gam thứ: gam có những khoảng cách nửa cung (semitone) giữa cung thứ hai và thứ ba, thường giữa cung thứ năm và thứ sáu, và giữa cung thứ bảy và thứ tám.
(of a scale) having intervals of a semitone between the second and third degrees, and (usually) the fifth and sixth, and the seventh and eighth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(trong logic, luận lý học) là thuật ngữ đóng vai trò làm chủ thể của kết luận trong một syllogism (phép suy luận tập thể gồm hai tiền đề và một kết luận). Nói cách khác, "minor" là thuật ngữ xuất hiện ở vị trí chủ ngữ của mệnh đề kết luận.
(of a term) occurring as the subject of the conclusion of a categorical syllogism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Minor (Noun)
Người chưa đến độ tuổi chịu trách nhiệm pháp lý đầy đủ; tức là người chưa thành niên theo luật, thường chưa đủ 18 tuổi.
A person under the age of full legal responsibility.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Môn học phụ của sinh viên: môn học thứ yếu mà sinh viên chọn học bên cạnh chuyên ngành chính (major), thường để bổ sung kiến thức hoặc lấy tín chỉ phụ.
A student's subsidiary subject or course.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Minor (Verb)
Học một môn phụ ở bậc đại học hoặc cao đẳng; chuyên ngành phụ (không phải ngành chính) mà sinh viên theo học để bổ túc kiến thức.
Study as or qualify in a subsidiary subject at college or university.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
