Bản dịch của từ Second trong tiếng Việt
Second

Second (Adjective)
(tính từ) Thứ hai — chỉ vị trí hoặc thứ tự đứng ở ngay sau thứ nhất; ở vị trí số 2 trong một dãy (ví dụ: thứ hai trong tuần = Monday).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Second (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Second (Verb)
Chính thức tán thành, ủng hộ một đề cử, nghị quyết hoặc đề xuất (thường là như một bước cần thiết để đưa vào thảo luận hoặc bỏ phiếu).
Formally support or endorse (a nomination or resolution or its proposer) as a necessary preliminary to adoption or further discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tạm thời chuyển (một sĩ quan quân đội, viên chức hoặc nhân viên) sang công việc hoặc vị trí khác trong cùng tổ chức hoặc nơi làm việc.
Transfer (a military officer or other official or worker) temporarily to other employment or another position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "second" là một danh từ và tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "thứ hai" trong một chuỗi số thứ tự. Trong tiếng Anh Mỹ, "second" thường được phát âm /ˈsɛk.ənd/, trong khi tiếng Anh Anh có thể phát âm tương tự; tuy nhiên, một số phương ngữ Anh có thể nhấn mạnh khác nhau. Ngoài ra, "second" cũng có thể dùng như một đơn vị đo thời gian, tương đương với 1/60 phút, được sử dụng trong cả hai biến thể ngôn ngữ mà không có sự khác biệt.
Họ từ
Từ "second" là một danh từ và tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "thứ hai" trong một chuỗi số thứ tự. Trong tiếng Anh Mỹ, "second" thường được phát âm /ˈsɛk.ənd/, trong khi tiếng Anh Anh có thể phát âm tương tự; tuy nhiên, một số phương ngữ Anh có thể nhấn mạnh khác nhau. Ngoài ra, "second" cũng có thể dùng như một đơn vị đo thời gian, tương đương với 1/60 phút, được sử dụng trong cả hai biến thể ngôn ngữ mà không có sự khác biệt.
