Bản dịch của từ Second trong tiếng Việt
Second

Second (Adjective)
(tính từ) Thứ hai — chỉ vị trí hoặc thứ tự đứng ở ngay sau thứ nhất; ở vị trí số 2 trong một dãy (ví dụ: thứ hai trong tuần = Monday).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Second (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Second (Verb)
Chính thức tán thành, ủng hộ một đề cử, nghị quyết hoặc đề xuất (thường là như một bước cần thiết để đưa vào thảo luận hoặc bỏ phiếu).
Formally support or endorse (a nomination or resolution or its proposer) as a necessary preliminary to adoption or further discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tạm thời chuyển (một sĩ quan quân đội, viên chức hoặc nhân viên) sang công việc hoặc vị trí khác trong cùng tổ chức hoặc nơi làm việc.
Transfer (a military officer or other official or worker) temporarily to other employment or another position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
